Trang chủ page 120
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2381 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Bình Thạnh | Xí nghiệp nước đá (Thửa 430 tờ 5) - Ngã tư Bến Sung (Thửa 97 tờ 5) | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2382 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Bình Thạnh | Xí nghiệp nước đá (Thửa 28 tờ 5) - Ngã tư Bến Sung (Thửa 105 tờ 5) | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2383 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Bình Thạnh | Ngã tư bến Sung (Thửa 130 tờ 5) - Cuối đất ông Nguyễn Hữu Phước( Thửa 14 tờ 17) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2384 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Bình Thạnh | Ngã tư bến Sung (Thửa 157 tờ 5) - Cuối đất ông Nguyễn Hữu Phước(Thửa 253 tờ 17) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2385 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Bình Thạnh | Từ hết TT bồi dưỡng chính trị huyện (Thửa 562 tờ 11) - Giáp ranh xã An Thuận (Thửa 15 tờ 18) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2386 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Bình Thạnh | Từ hết TT bồi dưỡng chính trị huyện (Thửa 304 tờ 11) - Giáp ranh xã An Thuận (Thửa 12 tờ 18) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2387 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Bình Thạnh | Từ hết TT bồi dưỡng chính trị huyện (Từ hết TT bồi dưỡng chính trị huyện) - Giáp ranh xã An Thuận (Giáp ranh xã An Thuận ) | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2388 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Bình Thạnh | Nhà bà Nguyễn Thị Hồng Hạnh (Thửa 28 tờ 5) - Hết TT bồi dưỡng chính trị huyện (Thửa 292 tờ 11) | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2389 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Bình Thạnh | Nhà bà Nguyễn Thị Hồng Hạnh (Thửa 03 tờ 4) - Hết TT bồi dưỡng chính trị huyện (Thửa 114 tờ 12) | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2390 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường tỉnh 881 - Xã An Thạnh | Giáp Đường huyện 27 (Thửa 347 tờ 16) - Sông Băng Cung (Thửa 21 tờ 7) | 650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2391 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường tỉnh 881 - Xã An Thạnh | Giáp Đường huyện 27 (Thửa 418 tờ 16) - Sông Băng Cung (Thửa 19 tờ 7) | 650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2392 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐHTP - 13 - Xã An Thạnh | Nhà ông Nguyễn Ngọc Trước (Thửa 39 tờ 04) - Mặt đập Rạch Giòng (Thửa 19 tờ 01) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2393 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐHTP - 13 - Xã An Thạnh | Nhà ông Nguyễn Ngọc Trước (Thửa 54 tờ 04) - Mặt đập Rạch Giòng (Thửa 12 tờ 01) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2394 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐHTP - 13 - Xã An Thạnh | Cống Cổ Rạng (Thửa 71 tờ 03) - Nhà ông Đoàn Văn Em (Thửa 94 tờ 04) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2395 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐHTP - 13 - Xã An Thạnh | Cống Cổ Rạng (Thửa 59 tờ 03) - Nhà ông Đoàn Văn Em (Thửa 59 tờ 04) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2396 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | - Xã An Thạnh | - Xã An Thạnh - Giáp ranh xã An Qui (Thửa 234 tờ 21) | 444.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2397 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | - Xã An Thạnh | - Xã An Thạnh - Giáp ranh xã An Qui (Thửa 240 tờ 21) | 444.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2398 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thạnh | Đầu huyện lộ 27 (Thửa 40 tờ 12) - Cổng chào xã An Thạnh (Thửa 204 tờ 20) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2399 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thạnh | Đầu huyện lộ 27 (Thửa 34 tờ 12) - Cổng chào xã An Thạnh (Thửa 205 tờ 20) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2400 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 19 cũ - Xã An Thạnh | Nhà ông Huỳnh Văn Phục (Thửa 56 tờ 12) - Trường Trung học cơ sở An Thạnh (Thửa 120 tờ 7) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |