Trang chủ page 123
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2441 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Lê Văn Quí (Thửa 8 tờ 14) - Nhà ông Nguyễn Sa Liêm (Thửa 215 tờ 26) | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2442 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Lê Văn Quí (Thửa 25 tờ 25) - Nhà ông Nguyễn Sa Liêm (Thửa 411 tờ 26) | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2443 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 154 tờ 15) - Lộ đan nhà Sáu Quí (Thửa 25 tờ 25) | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2444 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 250 tờ 15) - Lộ đan nhà Sáu Quí (Thửa 08 tờ 14) | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2445 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Đầu Huyện lộ 24 (Thửa 46 tờ 15) - Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 43 tờ 15) | 1.632.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2446 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Đầu Huyện lộ 24 (Thửa 79 tờ 15) - Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 69 tờ 15) | 1.632.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2447 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 269 tờ 15) - Đầu lộ Cái Lức (Thửa 10 tờ 17) | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2448 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 69 tờ 15) - Đầu lộ Cái Lức (Thửa 370 tờ 17) | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2449 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 250 tờ 15) - Đầu huyện lộ 24 (Thửa 252 tờ 15) | 1.376.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2450 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 154 tờ 15) - Đầu huyện lộ 24 (Thửa 106 tờ 15) | 1.376.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2451 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Xã Đại Điền | Các đoạn còn lại trên đường huyện 24 thuộc xã Đại Điền - | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2452 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Đại Điền | Cổng chào xã Phú Khánh (Thửa 2 tờ 14) - Hết trạm y tế xã Đại Điền (Thửa 226 tờ 15) | 816.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2453 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Đại Điền | Cổng chào xã Phú Khánh (Thửa 90 tờ 14) - Hết trạm y tế xã Đại Điền (Thửa 300 tờ15) | 816.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2454 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Huyện Thạnh Phú | các vị trí còn lại - | 260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2455 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ An Điền | Thửa 233 tờ 31 - Thửa 238 tờ 31 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2456 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ An Điền | Thửa 218 tờ 31 - Thửa 247 tờ 31 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2457 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Cồn Hưu | Nhà ông Lưu Văn Đẳng (thửa 14 tờ 20) - Nhà ông Phạm Thành Thật (thửa 101 tờ 18) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2458 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Cồn Hưu | Nhà ông Phạm Thành Thật (thửa 101 tờ 18) - Quốc lộ 57 nhà bà Nguyễn Thị Trình (thửa 08 tờ 20) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2459 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Cồn Hưu | Nhà bà Nguyễn Thị Khen (thửa 94 tờ 18) - Nhà ông Phạm Thành Thật (thửa 101 tờ 18) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2460 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Cồn Hưu | Nhà bà Phạm Thị Loan (thửa 12 tờ 20) - Nhà ông Nguyễn Văn Lược (thửa 90 tờ 17) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |