Trang chủ page 124
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2461 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Chợ An Nhơn | Nhà bà Huỳnh Thị Nhung (Thửa 09 tờ 17) - Nhà bà Trần Thị Tặng (Thửa 153 tờ 13) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2462 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Bến Vinh | Dãy B Nhà ông Nguyễn Thành Trí (thửa 63 tờ 11) - Nhà ông Lê Văn Trinh (thửa 02 tờ 10) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2463 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Bến Vinh | Dãy A từ nhà bà Nguyễn Thị Hường (thửa 28 tờ 12) - Nhà bà Lê Thị Cảnh (thửa 03 tờ 10) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2464 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Chợ An Thuận | Nhà ông Bùi Văn Sâm (thửa 129 tờ 13) - Nhà ông Đặng Thành Phiến (thửa 10 tờ 14) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2465 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Chợ Giồng Chùa | Nhà ông Nguyễn Văn Cất (thửa 144 tờ 11) - Nhà ông Lê Hoàng Thơ (thửa 108 tờ 11) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2466 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Hòa Lợi | UBND xã quản lý (thửa 393 tờ 18) - UBND xã quản lý (thửa 398 tờ 18) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2467 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Hòa Lợi | UBND xã quản lý (thửa 387 tờ 18) - UBND xã quản lý (thửa 392 tờ 18) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2468 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Quới Điền | Dãy B Quốc lộ 57 (thửa 23 tờ 27) - Rạch Cầu Đúc (thửa 29 tờ 27) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2469 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Quới Điền | Dãy A Quốc lộ 57 (thửa 4 tờ 27) - Rạch Cầu Đúc (thửa 28 tờ 27) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2470 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Chợ Thới Thạnh | UBND xã quản lý (thửa 230 tờ 4) - UBND xã quản lý (thửa 230 tờ 4) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2471 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Tân Phong | Trạm cấp thoát nước (thửa 93 tờ 15) - Nhà ông Nguyễn Văn Lượng (Hết thửa 46 tờ 15) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2472 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Giồng Luông | Nhà bà Phạm Thị Mười (thửa 107 tờ 15) - Nhà bà Nguyễn Thị Nhãn (thửa 126 tờ 15) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2473 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Giồng Luông | UBND xã (thửa 28 tờ 15) - Ngà ông Nguyễn Thanh Hải (thửa 151 tờ 15) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2474 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Phú Khánh | Nhà ông Võ Văn Thành (thửa 71 tờ 17) - Nhà ông Phạm Văn Rép (thửa 75 tờ 17) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2475 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Phú Khánh | Nhà bà Phạm Thị Ngọc Yến (thửa 56 tờ 17) - Nhà bà Nguyễn Thị Thủy (thửa 7 tờ 17) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2476 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Phú Khánh | Nhà bà Nguyễn Thi Sa (thửa 27 tờ 17) - Nhà bà Lê Thị Loan (thửa 19 tờ 17) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2477 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường tỉnh 881 - Xã Mỹ An | Sông Băng Cung (Thửa 94 tờ 30) - Đường huyện 92 (Thửa 68 tờ 42) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2478 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường tỉnh 881 - Xã Mỹ An | Sông Băng Cung (Thửa 352 tờ 30) - Đường huyện 92 (Thửa 67 tờ 42) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2479 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH13 - Xã Mỹ An | Cầu Mỹ An (Thửa 198 tờ 27) - Phà Mỹ An - An Đức (Thửa 36 tờ 13) | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2480 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH13 - Xã Mỹ An | Cầu Mỹ An (Thửa 220 tờ 27) - Phà Mỹ An - An Đức (Thửa 104tờ 13) | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |