Trang chủ page 127
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2521 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Giồng Sầm, Sân muối - Xã An Nhơn | Nhà ông Nguyễn Văn Kỷ (Thửa 88 tờ 7) - Nhà ông Cao Văn Tửng (Thửa 4 tờ 7) | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2522 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Giồng Sầm Xẻo Miễu ấp An Bình - Xã An Nhơn | Ấp An Bình (Thửa 12 tờ 7) - Ấp An Bình (Thửa 38 tờ 3) | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2523 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Giồng Sầm Xẻo Miễu ấp An Bình - Xã An Nhơn | Ấp An Bình (Thửa 9 tờ 7) - Ấp An Bình (Thửa 48 tờ 3) | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2524 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Tuyến đường ĐX02 - Xã An Nhơn | Ấp An Hòa - Ấp An Bình | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2525 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 93 - Xã An Nhơn | Nhà ông Lê Văn Vũ (Thửa 82 tờ 31) - Nguyễn Văn Lục Cao (hết tuyến ĐH 93) (Thửa 6 tờ 40) | 307.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2526 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 93 - Xã An Nhơn | Nhà ông Lê Văn Vũ (Thửa 81 tờ 31) - Nguyễn Văn Lục Cao (hết tuyến ĐH 93) (Thửa 4 tờ 40) | 307.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2527 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 93 - Xã An Nhơn | Nhà bà Võ Thị Bé (Thửa 46 tờ 22) - Nhà ông Lê Văn Vũ (Thửa 82 tờ 31) | 338.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2528 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 93 - Xã An Nhơn | Nhà bà Võ Thị Bé (Thửa 49 tờ 22) - Nhà ông Lê Văn Vũ ( Thửa 81 tờ 31) | 338.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2529 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 93 - Xã An Nhơn | Đường huyện 93 (Giáp QL57) (Thửa 8 số tờ 17) - Nhà bà Võ Thị Bé (Thửa 493 tờ 22) | 403.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2530 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 93 - Xã An Nhơn | Đường huyện 93 (Giáp QL57) (Thửa 7 số tờ 17) - Nhà bà Võ Thị Bé (Thửa 45 tờ 22) | 403.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2531 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Nhơn | Nhà ông Huỳnh Văn Vui (Thửa 93 số tờ 16) - Nhà ông Đặng Văn Na (Thửa 15 tờ 23) | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2532 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Nhơn | Nhà ông Huỳnh Văn Vui (Thửa 89 tờ 16) - Nhà ông Đặng Văn Na (Thửa 37 tờ 23) | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2533 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Nhơn | Nhà ông Đoàn Gia Mô (Thửa 9 tờ 13) - Hết nhà bà Nguyễn Thị Truyền (Thửa 99 tờ 16) | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2534 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Nhơn | Nhà ông Đoàn Gia Mô (Thửa 24 tờ 13) - Hết nhà bà Nguyễn Thị Truyền (Thửa 87 tờ 16) | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2535 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Nhơn | Nhà ông Lê Văn Dõng (Thửa 43 tờ 7) - Nhà ông Lê Văn Trạng (Thửa 5 tờ 13) | 853.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2536 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Nhơn | Nhà ông Lê Văn Dõng (Thửa 28 tờ 7) - Nhà ông Lê Văn Trạng (Thửa 15 tờ 13) | 853.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2537 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đặng Tấn Đạt (Thửa 35, tờ 19) - Nhà ông Nguyễn Văn Thủy (Thửa 39, tờ 20) | 1.344.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2538 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đặng Tấn Đạt (Thửa 36, tờ 19) - Nhà ông Nguyễn Văn Thủy (Thửa 03, tờ 20) | 1.344.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2539 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Chăng (Thửa 432 tờ 11) - Nhà ông Hồ Văn Bình (Thửa 32 tờ 11) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2540 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Chăng (Thửa 305 tờ 11) - Nhà ông Hồ Văn Bình (Thửa 10 tờ 11) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |