Trang chủ page 131
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2601 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Quới Điền | Nhà ông Phạm Văn Hải (Thửa 204 tờ 19) - Nhà bà Trương Thị Dung (Thửa 602 tờ 19) | 418.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2602 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Quới Điền | Nhà ông Phạm Văn Hải (Thửa 189 tờ 19) - Nhà bà Trương Thị Dung (Thửa 429 tờ 19) | 418.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2603 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Quới Điền | Nhà ông Hồ Văn Nhứt (Thửa 36 tờ 20) - Nhà ông Phạm Văn Hải (Thửa 202 tờ 19) | 612.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2604 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Quới Điền | Nhà ông Hồ Văn Nhứt (Thửa 137 tờ 20) - Nhà ông Phạm Văn Hải (Thửa 574 tờ 19) | 612.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2605 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Quới Điền | Nhà ông Nguyễn Văn Thật (Xã Hòa Lợi) - Nhà thờ Cầu Đúc (Xã Hòa Lợi) | 390.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2606 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Quới Điền | Nhà ông Nguyễn Văn Thật (Thửa 9 tờ 30) - Nhà thờ Cầu Đúc (Thửa 5 tờ 29) | 390.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2607 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Quới Điền | Lộ kho bạc (Xã Hòa Lợi) - Trường mẫu giáo Quới Điền (Thửa 154 tờ 20) | 684.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2608 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Quới Điền | Lộ kho bạc (Thửa 30 tờ 28) - Trường mẫu giáo Quới Điền (Thửa117 tờ 20) | 684.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2609 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các đoạn còn lại trên đường huyện 24 - Xã Phú Khánh | Thửa 104; 102 tờ 18 - Thửa 07, 18 tờ 12 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2610 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các đoạn còn lại trên đường huyện 24 - Xã Phú Khánh | Thửa 102; 72 tờ 22 - Thửa 42 tờ 23 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2611 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Phú Khánh | Trường Tiểu học Huỳnh Thanh Mua (Thửa 05 tờ 22) - Hết trường mẫu giáo trung tâm (Thửa 229 tờ 18) | 418.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2612 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Phú Khánh | Trường Tiểu học Huỳnh Thanh Mua (Thửa 02 tờ 22) - Hết trường mẫu giáo trung tâm (Thửa 105 tờ 18) | 418.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2613 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Tân Phong | Lộ đan kinh Cầu Tàu (Thửa 546 tờ 18) - Cổng chào ấp Phủ (Thửa 99 tờ 3) | 570.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2614 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Tân Phong | Lộ đan kinh Cầu Tàu (Thửa 584 tờ 18) - Cổng chào ấp Phủ (Thửa 167 tờ 3) | 570.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2615 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Tân Phong | Đầu lộ Cái Lức (Thửa 569 tờ 17) - Lộ đan kinh Cầu Tàu (Thửa 150 tờ 18) | 684.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2616 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Tân Phong | Đầu lộ Cái Lức (Thửa 368 tờ 17) - Lộ đan kinh Cầu Tàu (Thửa 185 tờ 18) | 684.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2617 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 24 (HL 24) - Xã Tân Phong | Cống Sáu Anh (Thửa 30 tờ 25) - Cổng chào Thới Thạnh (Thửa 91 tờ 29) | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2618 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 24 (HL 24) - Xã Tân Phong | Cống Sáu Anh (Thửa 39 tờ 25) - Cổng chào Thới Thạnh (Thửa 51 tờ 29) | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2619 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Tân Phong | Trạm y tế (Thửa 172 tờ 15) - Cống Sáu Anh (Thửa 33 tờ 25) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2620 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Tân Phong | Trạm y tế (Thửa 233 tờ 15) - Cống Sáu Anh (Thửa 04 tờ 25) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |