Trang chủ page 132
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2621 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Tân Phong | Lộ mới (Đường Bảy Phong) (Thửa 6 tờ 13) - Đình Đại Điền (Thửa 4 tờ 7) | 570.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2622 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Tân Phong | Lộ mới (Đường Bảy Phong) (Thửa 420 tờ 12) - Đình Đại Điền (Thửa 5 tờ 7) | 570.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2623 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Tân Phong | Đầu cầu Tân Phong (Thửa 22 tờ 15) - Lộ mới (Đường Bảy Phong) (Thửa 6 tờ 13) | 684.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2624 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Tân Phong | Đầu cầu Tân Phong (Thửa 19 tờ 15) - Lộ mới (Đường Bảy Phong) (Thửa 420 tờ 12) | 684.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2625 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Lê Văn Quí (Thửa 8 tờ 14) - Nhà ông Nguyễn Sa Liêm (Thửa 215 tờ 26) | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2626 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Lê Văn Quí (Thửa 25 tờ 25) - Nhà ông Nguyễn Sa Liêm (Thửa 411 tờ 26) | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2627 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 154 tờ 15) - Lộ đan nhà Sáu Quí (Thửa 25 tờ 25) | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2628 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 250 tờ 15) - Lộ đan nhà Sáu Quí (Thửa 08 tờ 14) | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2629 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Đầu Huyện lộ 24 (Thửa 46 tờ 15) - Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 43 tờ 15) | 1.224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2630 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Đầu Huyện lộ 24 (Thửa 79 tờ 15) - Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 69 tờ 15) | 1.224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2631 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 269 tờ 15) - Đầu lộ Cái Lức (Thửa 10 tờ 17) | 907.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2632 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 69 tờ 15) - Đầu lộ Cái Lức (Thửa 370 tờ 17) | 907.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2633 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 250 tờ 15) - Đầu huyện lộ 24 (Thửa 252 tờ 15) | 1.032.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2634 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 154 tờ 15) - Đầu huyện lộ 24 (Thửa 106 tờ 15) | 1.032.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2635 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Xã Đại Điền | Các đoạn còn lại trên đường huyện 24 thuộc xã Đại Điền - | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2636 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Đại Điền | Cổng chào xã Phú Khánh (Thửa 2 tờ 14) - Hết trạm y tế xã Đại Điền (Thửa 226 tờ 15) | 612.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2637 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Đại Điền | Cổng chào xã Phú Khánh (Thửa 90 tờ 14) - Hết trạm y tế xã Đại Điền (Thửa 300 tờ15) | 612.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2638 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Huyện Thạnh Phú | các vị trí còn lại - | 208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2639 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ An Điền | Thửa 233 tờ 31 - Thửa 238 tờ 31 | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2640 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ An Điền | Thửa 218 tờ 31 - Thửa 247 tờ 31 | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |