Trang chủ page 144
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2861 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH26 - Xã Hòa Lợi | Cầu Hòa Lợi (Thửa 184 tờ 12) - Hết huyện lộ 26 (Thửa 133 tờ 23) | 389.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2862 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH26 - Xã Hòa Lợi | Giáp xã Quới Điền (Thửa 10 tờ 4) - Cầu Hòa Lợi (Thửa 363 tờ 12) | 346.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2863 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH26 - Xã Hòa Lợi | Giáp xã Quới Điền (Thửa 9 tờ 4) - Cầu Hòa Lợi (Thửa 185 tờ 12) | 346.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2864 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Nhà điều hành điện lực (Thửa 247 tờ 21) - Giáp ranh xã Thạnh Hải (Thửa 214 tờ 24) | 374.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2865 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Nhà điều hành điện lực (Thửa 172 tờ 21) - Giáp ranh xã Thạnh Hải (Thửa 246 tờ 24) | 374.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2866 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Lộ liên xã - Xã Thạnh Phong | Ngã 3 Cù Nèo (Thửa 220 tờ 34) - Đến nhà ông Bừi Văn He (Thửa 40 tờ 23) | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2867 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Lộ liên xã - Xã Thạnh Phong | Ngã 3 Cù Nèo (Thửa 218 tờ 34) - Đến nhà ông Bừi Văn He (Thửa 34 tờ 23) | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2868 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Lộ liên xã - Xã Thạnh Phong | Cầu Bồn Bồn (Thửa 240 tờ 27) - Ngã 3 Bần Mít (Thửa 139 tờ 46) | 390.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2869 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Lộ liên xã - Xã Thạnh Phong | Cầu Bồn Bồn (Thửa 229 tờ 27) - Ngã 3 Bần Mít (Thửa 133 tờ 46) | 390.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2870 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Từ nhà ông Trần Văn Tỏi (Thửa 18 tờ 22) - Mặt đập Khém Thuyền (Thửa 32 tờ 9) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2871 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Từ nhà ông Trần Văn Tỏi (Thửa 16 tờ 22) - Mặt đập Khém Thuyền (Thửa 04 tờ 09) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2872 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Từ nhà ông Trần Văn Tỏi (Thửa 18 tờ 22) - Mặt đập Khém Thuyền (Thửa 32 tờ 9) | 382.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2873 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Từ nhà ông Trần Văn Tỏi (Thửa 135 tờ 22) - Mặt đập Khém Thuyền (Thửa 04 tờ 09) | 382.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2874 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Hải | Nhà ông Lâm Văn Huệ (Thửa 8 tờ 26) - Nhà Hà Bảo Trân (Thửa 4 tờ 29) | 382.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2875 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Hải | Nhà ông Lâm Văn Huệ (Thửa 7 tờ 26) - Nhà Hà Bảo Trân (Thửa 11 tờ 29) | 382.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2876 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Thạnh Hải | Từ ngã ba cây Keo (Thửa 171 tờ 28) - Đến đầu cầu Vàm Rỗng (Thửa 61 tờ 1) | 382.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2877 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Thạnh Hải | Từ ngã ba cây Keo (Thửa 172 tờ 28) - Đến đầu cầu Vàm Rỗng (Thửa 84 tờ 1) | 382.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2878 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường đi Cồn Bửng - Xã Thạnh Hải | Từ nhà ông Phạm Văn Vạn (Thửa 219 tờ 41) - Đến nhà ông Hồ Văn Được (Thửa 180 tờ 37) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2879 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường đi Cồn Bửng - Xã Thạnh Hải | Từ nhà ông Phạm Văn Vạn (Thửa 252 tờ 41) - Đến nhà ông Hồ Văn Được (Thửa 741 tờ 37) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2880 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường đi Cồn Bửng - Xã Thạnh Hải | Từ ngã ba cây Keo (nối ĐH 92) (Thửa 156 tờ 28) - Đến nhà nghỉ Vạn Phúc (Thửa 219 tờ 41) | 382.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |