Trang chủ page 150
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2981 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Thị Định - Thị trấn Chợ Lách | Tổ giao dịch NHNN và PTNT (cũ) (Thửa 15, tờ 35, thị trấn) - Hết đất bà Điều Thị Liệt (Út Nghị) (Thửa 30, tờ 35, thị trấn) | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2982 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Thị Định - Thị trấn Chợ Lách | Tổ giao dịch NHNN và PTNT (cũ) (Thửa 59, tờ 35, thị trấn) - Hết đất bà Điều Thị Liệt (Út Nghị) (Thửa 43, tờ 35, thị trấn) | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2983 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trần Văn Kiết - Thị trấn Chợ Lách | Đường 30 tháng 4 (Thửa 7, tờ 40, thị trấn) - Hết quán Hiếu Nhân (Thửa 84, tờ 34, thị trấn) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2984 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trần Văn Kiết - Thị trấn Chợ Lách | Đường 30 tháng 4 (Thửa 2, tờ 40, thị trấn) - Hết quán Hiếu Nhân (Thửa 48, tờ 34, thị trấn) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2985 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường 30 tháng 4 - Thị trấn Chợ Lách | Quán cháo vịt Cai Bé (Thửa 4, tờ 41, thị trấn) - Đường Đồng Khởi (mũi tàu) (Thửa 299, tờ 31, thị trấn) | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2986 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường 30 tháng 4 - Thị trấn Chợ Lách | Quán cháo vịt Cai Bé (Thửa 126, tờ 30, thị trấn) - Đường Đồng Khởi (mũi tàu) (Thửa 275, tờ 31, thị trấn) | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2987 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường 30 tháng 4 - Thị trấn Chợ Lách | Đường Trần Văn Kiết (Đường số 11 cũ) (Thửa 130, tờ 30, thị trấn) - Quán cháo vịt Cai Bé (Thửa 3, tờ 41, thị trấn) | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2988 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường 30 tháng 4 - Thị trấn Chợ Lách | Đường Trần Văn Kiết (Đường số 11 cũ) (Thửa 7, tờ 40, thị trấn) - Quán cháo vịt Cai Bé (Thửa 183, tờ 30, thị trấn) | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2989 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường 30 tháng 4 - Thị trấn Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký (ngã ba Tịnh xá Ngọc Thành) (Thửa 165, tờ 39, thị trấn) - Đường Trần Văn Kiết (Đường số 11 cũ) (Thửa 19, tờ 40, thị trấn) | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2990 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường 30 tháng 4 - Thị trấn Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký (ngã ba Tịnh xá Ngọc Thành) (Thửa 98, tờ 39, thị trấn) - Đường Trần Văn Kiết (Đường số 11 cũ) (Thửa 4, tờ 40, thị trấn) | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2991 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường 30 tháng 4 - Thị trấn Chợ Lách | Giáp ranh Chợ khu A (chợ nông sản) (Thửa 2, tờ 39, thị trấn) - Đường Trương Vĩnh Ký (ngã ba Tịnh xá Ngọc Thành) (Thửa 33, tờ 39, thị trấn) | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2992 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường 30 tháng 4 - Thị trấn Chợ Lách | Giáp ranh Chợ khu A (chợ nông sản) (Thửa 7, tờ 39, thị trấn) - Đường Trương Vĩnh Ký (ngã ba Tịnh xá Ngọc Thành) (Thửa 56, tờ 39, thị trấn) | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2993 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường 30 tháng 4 - Thị trấn Chợ Lách | Trụ sở VP. Huyện Ủy (cũ) (thửa 40, tờ 28) - Chợ Khu B (Thửa 122, tờ 35, thị trấn) | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2994 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường 30 tháng 4 - Thị trấn Chợ Lách | Trụ sở VP. Huyện Ủy (cũ)(thửa 53, tờ 27) - Chợ Khu B (Thửa 85, tờ 35, thị trấn) | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2995 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Đồng Khởi - Thị trấn Chợ Lách | Đường 30 tháng 4 (mũi tàu) (Thửa 6, tờ 46, thị trấn) - Giáp ranh xã Hòa Nghĩa (Thửa 155, tờ 46, thị trấn) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2996 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Đồng Khởi - Thị trấn Chợ Lách | Đường 30 tháng 4 (mũi tàu) (Thửa 297, tờ 31, thị trấn) - Giáp ranh xã Hòa Nghĩa (Thửa 310, tờ 31, thị trấn) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2997 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Đồng Khởi - Thị trấn Chợ Lách | Cầu Sông Dọc (Km+63) (Thửa 8, tờ 33, thị trấn) - Đường 30 tháng 4 (mũi tàu) (Thửa 275, tờ 14, thị trấn) | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2998 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Đồng Khởi - Thị trấn Chợ Lách | Cầu Sông Dọc (Km+63) (Thửa 11, tờ 33, thị trấn) - Đường 30 tháng 4 (mũi tàu) (Thửa 270, tờ 31, thị trấn) | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2999 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Đồng Khởi - Thị trấn Chợ Lách | Từ Giáp ranh xã Sơn Định (Thửa 40, tờ 28, thị trấn) - Cầu Sông Dọc (Km+63) (Thửa 7, tờ 34, thị trấn) | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3000 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Đồng Khởi - Thị trấn Chợ Lách | Từ Giáp ranh xã Sơn Định (Thửa 26, tờ 28, thị trấn) - Cầu Sông Dọc (Km+63) (Thửa 3, tờ 33, thị trấn) | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |