Trang chủ page 152
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3021 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trần Văn Kiết | Đường 30 tháng 4 (Thửa 7, tờ 40, thị trấn) - Hết quán Hiếu Nhân (Thửa 84, tờ 34, thị trấn) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3022 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trần Văn Kiết | Đường 30 tháng 4 (Thửa 2, tờ 40, thị trấn) - Hết quán Hiếu Nhân (Thửa 48, tờ 34, thị trấn) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3023 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường 30 tháng 4 | Quán cháo vịt Cai Bé (Thửa 4, tờ 41, thị trấn) - Đường Đồng Khởi (mũi tàu) (Thửa 299, tờ 31, thị trấn) | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3024 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường 30 tháng 4 | Quán cháo vịt Cai Bé (Thửa 126, tờ 30, thị trấn) - Đường Đồng Khởi (mũi tàu) (Thửa 275, tờ 31, thị trấn) | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3025 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường 30 tháng 4 | Đường Trần Văn Kiết (Đường số 11 cũ) (Thửa 130, tờ 30, thị trấn) - Quán cháo vịt Cai Bé (Thửa 3, tờ 41, thị trấn) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3026 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường 30 tháng 4 | Đường Trần Văn Kiết (Đường số 11 cũ) (Thửa 7, tờ 40, thị trấn) - Quán cháo vịt Cai Bé (Thửa 183, tờ 30, thị trấn) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3027 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường 30 tháng 4 | Đường Trương Vĩnh Ký (ngã ba Tịnh xá Ngọc Thành) (Thửa 165, tờ 39, thị trấn) - Đường Trần Văn Kiết (Đường số 11 cũ) (Thửa 19, tờ 40, thị trấn) | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3028 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường 30 tháng 4 | Đường Trương Vĩnh Ký (ngã ba Tịnh xá Ngọc Thành) (Thửa 98, tờ 39, thị trấn) - Đường Trần Văn Kiết (Đường số 11 cũ) (Thửa 4, tờ 40, thị trấn) | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3029 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường 30 tháng 4 | Giáp ranh Chợ khu A (chợ nông sản) (Thửa 2, tờ 39, thị trấn) - Đường Trương Vĩnh Ký (ngã ba Tịnh xá Ngọc Thành) (Thửa 33, tờ 39, thị trấn) | 2.592.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3030 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường 30 tháng 4 | Giáp ranh Chợ khu A (chợ nông sản) (Thửa 7, tờ 39, thị trấn) - Đường Trương Vĩnh Ký (ngã ba Tịnh xá Ngọc Thành) (Thửa 56, tờ 39, thị trấn) | 2.592.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3031 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường 30 tháng 4 | Trụ sở VP. Huyện Ủy (cũ) (thửa 40, tờ 28) - Chợ Khu B (Thửa 122, tờ 35, thị trấn) | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3032 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường 30 tháng 4 | Trụ sở VP. Huyện Ủy (cũ)(thửa 53, tờ 27) - Chợ Khu B (Thửa 85, tờ 35, thị trấn) | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3033 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Đồng Khởi | Đường 30 tháng 4 (mũi tàu) (Thửa 6, tờ 46, thị trấn) - Giáp ranh xã Hòa Nghĩa (Thửa 155, tờ 46, thị trấn) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3034 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Đồng Khởi | Đường 30 tháng 4 (mũi tàu) (Thửa 297, tờ 31, thị trấn) - Giáp ranh xã Hòa Nghĩa (Thửa 310, tờ 31, thị trấn) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3035 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Đồng Khởi | Cầu Sông Dọc (Km+63) (Thửa 8, tờ 33, thị trấn) - Đường 30 tháng 4 (mũi tàu) (Thửa 275, tờ 14, thị trấn) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3036 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Đồng Khởi | Cầu Sông Dọc (Km+63) (Thửa 11, tờ 33, thị trấn) - Đường 30 tháng 4 (mũi tàu) (Thửa 270, tờ 31, thị trấn) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3037 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Đồng Khởi | Từ Giáp ranh xã Sơn Định (Thửa 40, tờ 28, thị trấn) - Cầu Sông Dọc (Km+63) (Thửa 7, tờ 34, thị trấn) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3038 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Đồng Khởi | Từ Giáp ranh xã Sơn Định (Thửa 26, tờ 28, thị trấn) - Cầu Sông Dọc (Km+63) (Thửa 3, tờ 33, thị trấn) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3039 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Dãy phố Ngân Hàng NN&PTNT | - | 2.304.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3040 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Dãy phố Đội thuế thị trấn -Phân phối điện cũ | Thửa 98 tờ 35 - Thửa 134 tờ 36 | 2.304.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |