Trang chủ page 156
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3101 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Thành | Cầu Cái Mơn lớn (Thửa 224 tờ 5, xã Vĩnh Thành) - Đất ông Nguyễn Hồng Phúc và bà Nguyễn Thúy Anh (Thửa 387 tờ 6, xã Vĩnh Thành) | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3102 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Thành | Cầu Cái Mơn lớn (Thửa 383 tờ 5, xã Vĩnh Thành) - Đất ông Nguyễn Hồng Phúc và bà Nguyễn Thúy Anh (Thửa 363 tờ 6, xã Vĩnh Thành) | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3103 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Thành | Cầu Cái Mơn lớn (Thửa 1 tờ 10, xã Vĩnh Thành) - Đường vào Trường THCS Vĩnh Thành (Thửa 220 tờ 15, xã Vĩnh Thành) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3104 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Thành | Cầu Cái Mơn lớn (Thửa 1 tờ 27, xã Vĩnh Thành) - Đường vào Trường THCS Vĩnh Thành (Thửa 254 tờ 15, xã Vĩnh Thành) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3105 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường vào chợ Vĩnh Thành - Xã Vĩnh Thành | Quốc lộ 57 ( cầu Cây Da mới) (Thửa 7 tờ 30, xã Vĩnh Thành) - Cầu Kinh Vĩnh Hưng 2 (Thửa 123 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3106 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường vào chợ Vĩnh Thành - Xã Vĩnh Thành | Quốc lộ 57 ( cầu Cây Da mới) (Thửa 58 tờ 14, xã Vĩnh Thành) - Cầu Kinh Vĩnh Hưng 2 (Thửa 132 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3107 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Lộ Lò Rèn - Xã Vĩnh Thành | Trụ sở UBND xã Vĩnh Thành (Thửa 22 tờ 37, xã Vĩnh Thành) - Cầu Lò Rèn (Thửa 3 tờ 37, xã Vĩnh Thành) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3108 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Lộ Lò Rèn - Xã Vĩnh Thành | Trụ sở UBND xã Vĩnh Thành (Thửa 33 tờ 37, xã Vĩnh Thành) - Cầu Lò Rèn (Thửa 14 tờ 37, xã Vĩnh Thành) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3109 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Dãy cặp bờ sông Vàm Xã - Xã Vĩnh Thành | Ngã ba (Thửa 114 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Bưu điện xã Vĩnh Thành (Thửa 33 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3110 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Dãy cặp bờ sông Vàm Xã - Xã Vĩnh Thành | Ngã ba (Thửa 110 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Bưu điện xã Vĩnh Thành (Thửa 24 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3111 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Dãy Hàng gà - Xã Vĩnh Thành | Chợ (Thửa 65 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Sông Vàm Xã (Thửa 80 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3112 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Dãy Hàng gà - Xã Vĩnh Thành | Chợ (Thửa 89 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Sông Vàm Xã (Thửa 74 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3113 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Dãy Ngân hàng NN&PTNT - Xã Vĩnh Thành | Chợ (Thửa 2 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Bưu điện xã Vĩnh Thành (Thửa 54 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3114 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Dãy Ngân hàng NN&PTNT - Xã Vĩnh Thành | Chợ (Thửa 33 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Bưu điện xã Vĩnh Thành (Thửa 87 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3115 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố chính Chợ Vĩnh Thành - Xã Vĩnh Thành | Cầu kinh Vĩnh Hưng 2 (Thửa 88 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Hết Chợ cá và dãy đối diện (Thửa 151 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3116 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố chính Chợ Vĩnh Thành - Xã Vĩnh Thành | Cầu kinh Vĩnh Hưng 2 (Thửa 182 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Hết Chợ cá và dãy đối diện (Thửa 201 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3117 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố chính Chợ Vĩnh Thành - Xã Vĩnh Thành | Cầu kinh Vĩnh Hưng 2 (Thửa 238 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Hết Chợ cá và dãy đối diện (Thửa 266 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3118 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố chính Chợ Vĩnh Thành - Xã Vĩnh Thành | Cầu kinh Vĩnh Hưng 2 (Thửa 113 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Hết Chợ cá và dãy đối diện (Thửa 8 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3119 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố chính Chợ Vĩnh Thành - Xã Vĩnh Thành | Cầu kinh Vĩnh Hưng 2 (Thửa 123 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Hết Chợ cá và dãy đối diện (Thửa 109 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3120 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 34 - Xã Phú Sơn | Cầu Vàm Mơn (Cầu Út Xà Nui) (Thửa 4 tờ 24 xã Phú Sơn) - Đường vào Nhà Thờ Phú Sơn (Thửa 159 tờ 13 xã Phú Sơn) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |