Trang chủ page 225
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4481 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Lương Hòa giữa (đường xã ĐX.02) | Giáp ĐT885 (Thửa 34 tờ 6 Lương Hòa) - Cầu Ba Dông (Thửa 348 tờ 12 Lương Hòa) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4482 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Lương Hòa giữa (đường xã ĐX.02) | Giáp ĐT885 (Thửa 32 tờ 6 Lương Hòa) - Cầu Ba Dông (Thửa 347 tờ 12 Lương Hòa) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4483 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đoạn này (đường xã ĐX.01) - Đường Hưng Phong | Giáp đường đê ngăn mặn (Thửa 365 tờ 5 Hưng Phong) - Cuối cồn Hưng Phong (Thửa 137 tờ 2 Hưng Phong) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4484 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đoạn này (đường xã ĐX.01) - Đường Hưng Phong | Giáp đường đê ngăn mặn (Thửa 364 tờ 5 Hưng Phong) - Cuối cồn Hưng Phong (Thửa 136 tờ 2 Hưng Phong) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4485 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đoạn này (đường xã ĐX.01) - Đường Hưng Phong | Trùng đường đê ngăn mặn ( Thửa 360 tờ 5 Hưng Phong) - Trùng đường đê ngăn mặn (Thửa 354 tờ 5 Hưng Phong) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4486 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đoạn này (đường xã ĐX.01) - Đường Hưng Phong | Trùng đường đê ngăn mặn (Thửa 279 tờ 5 Hưng Phong) - Trùng đường đê ngăn mặn (Thửa 355 tờ 5 Hưng Phong) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4487 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đoạn này (đường xã ĐX.01) - Đường Hưng Phong | Giáp đường đê ngăn mặn (Thửa 157 tờ 10 Hưng Phong) - Giáp đường đê ngăn mặn (Thửa 3 tờ 7 Hưng Phong) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4488 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đoạn này (đường xã ĐX.01) - Đường Hưng Phong | Giáp đường đê ngăn mặn (Thửa 57 tờ 10 Hưng Phong) - Giáp đường đê ngăn mặn (Thửa 6 tờ 6 Hưng Phong) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4489 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đoạn này (đường xã ĐX.01) - Đường Hưng Phong | Giáp đường đê ngăn mặn (Thửa 57 tờ 13 Hưng Phong) - Giáp đường đê ngăn mặn (Thửa 123 tờ 17 Hưng Phong) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4490 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đoạn này (đường xã ĐX.01) - Đường Hưng Phong | Giáp đường đê ngăn mặn (Thửa 350 tờ 15 Hưng Phong) - Giáp đường đê ngăn mặn (Thửa 120 tờ 17 Hưng Phong) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4491 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đoạn này (đường xã ĐX.01) - Đường Hưng Phong | Trùng đường đê ngăn mặn (Thửa 58 tờ 13 Hưng Phong) - Trùng đường đê ngăn mặn (Thửa 57 tờ 10 Hưng Phong) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4492 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đoạn này (đường xã ĐX.01) - Đường Hưng Phong | Trùng đường đê ngăn mặn (Thửa 349 tờ 15 Hưng Phong) - Trùng đường đê ngăn mặn (Thửa 151 tờ 10 Hưng Phong) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4493 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đoạn này (đường xã ĐX.02) - Đường Hưng Phong | Bến phà Hưng Phong (phía bên xã Hưng Phong) (Thửa 480 tờ 9 Hưng Phong) - Bến phà cuối đường (Thửa 300 tờ 9 Hưng Phong) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4494 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đoạn này (đường xã ĐX.02) - Đường Hưng Phong | Bến phà Hưng Phong (phía bên xã Hưng Phong) (Thửa 461 tờ 9 Hưng Phong) - Bến phà cuối đường (Thửa 378 tờ 9 Hưng Phong) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4495 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đoạn đường xã ĐX.01 - Đường ấp Bình Đông | Giáp Ngã 3 Trũng Sình (Kênh) - Cuối đường (Thửa 47 tờ 43 Bình Thành) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4496 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đoạn đường xã ĐX.01 - Đường ấp Bình Đông | Giáp Ngã 3 Trũng Sình (Thửa 95 tờ 32 Bình Thành) - Cuối đường (Thửa 37 tờ 33 Bình Thành) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4497 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đoạn đường ĐH.DK.28 (Đường xã) - Đường ấp Bình Đông | Giáp ĐH.10 (Thửa 26 tờ 15 Bình Thành) - Ngã ba Trũng Sình (Thửa 32 tờ 33 Bình Thành) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4498 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đoạn đường ĐH.DK.28 (Đường xã) - Đường ấp Bình Đông | Giáp ĐH.10 ( Thửa 125 tờ 13 Bình Thành) - Ngã ba Trũng Sình (Thửa 26 tờ 32 Bình Thành) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4499 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường ấp 4 Phong Nẫm (đường xã ĐX.04) | Bia Căm Thù (Thửa 94 tờ 18 Phong Nẫm) - Cầu Phong Nẫm (Thửa 72 tờ 10 Phong Nẫm) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4500 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường ấp 4 Phong Nẫm (đường xã ĐX.04) | Bia Căm Thù (Thửa 89 tờ 18 Phong Nẫm) - Cầu Phong Nẫm (Thửa 55 tờ 10 Phong Nẫm) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |