Trang chủ page 41
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 801 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Các tuyến đường trong khu Chỉnh trang đô thị phường Phú Khương (trừ tuyến đường Đại lộ Đông Tây và 04 nền khu tái định (thửa 208; 238; 261; 262 cùng tờ bản đồ số 46) | - | 9.568.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 802 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đại lộ Đông Tây | Đường Nguyễn Huệ - Đường D5 | 16.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 803 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đại lộ Đông Tây | Đường Đồng Khởi (Thửa số 104 tờ 45; thửa 171 tờ 47) - Đường Nguyễn Huệ (Thửa 283; 273 tờ 46) | 27.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 804 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Hẻm Quảng Bạch | Đường Đồng Khởi (Thửa 66; 68 tờ 53) - Thửa 31, 129 tờ 43 (Thửa 31; 129 tờ 43) | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 805 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường N12 | Thửa 9; 133 tờ 57 - Thửa 8 tờ 56 | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 806 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường N12 | Thửa 190; 239 tờ 54 - Thửa 9; 133 tờ 57 | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 807 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường tỉnh 883 (ĐH.173, địa phận phường Phú Tân) | - | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 808 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | TP Bến Tre | Các vị trí còn lại - | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 809 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Lộ Thống Nhất (địa phận Phường 7) | Đường Võ Văn Khánh - Đường Nguyễn Thanh Trà | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 810 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường số 4 - Các dãy phố chợ Tân Thành | Thửa 304 tờ 10 Phú Tân - Thửa 219 tờ 10 Phú Tân | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 811 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường số 4 - Các dãy phố chợ Tân Thành | Thửa 89 tờ 10 Phú Tân - Thửa 222 tờ 10 Phú Tân | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 812 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường số 3 - Các dãy phố chợ Tân Thành | Thửa 169 tờ 9 Phú Tân - Thửa 178 tờ 9 Phú Tân | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 813 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường số 1 - Các dãy phố chợ Tân Thành | Thửa 222 tờ 10 Phú Tân - Thửa 77 tờ 19 Phú Tân | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 814 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường số 1 - Các dãy phố chợ Tân Thành | Thửa 190 tờ 9 Phú Tân - Thửa 99 tờ 19 Phú Tân | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 815 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Văn Cánh | Đường Nguyễn Thị Định - Hết ranh thành phố | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 816 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường trước cổng chính sân vận động tỉnh | Đường Đoàn Hoàng Minh - Đường Ngô Quyền nối dài | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 817 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Chợ Chùa - Hữu Định | Trọn đường - | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 818 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Ngô Quyền nối dài | Trọn đường - | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 819 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Đồng Văn Cống | Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 95 tờ 5 Phường 6) - Cầu Mỹ Hóa (Hùng Vương) (Thửa 7 tờ 22 Phường 7) | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 820 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Đồng Văn Cống | Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 223 tờ 5 Phường 6 ) - Cầu Mỹ Hóa (Hùng Vương) (Thửa 4 tờ 22 Phường 7) | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |