Trang chủ page 87
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1721 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) | Ngã tư QL60 (Thửa 278 tờ 15 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Cầu Kinh Điều (Thửa 193 tờ 12 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1722 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) | Ngã tư QL60 (Thửa 274 tờ 15 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Cầu Kinh Điều (Thửa 147 tờ 12 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1723 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) | Vòng xoay Giao Long (Thửa 445 tờ 10 Giao Long) - Cầu An Hóa (nay là xã An Phước) (Thửa 3 tờ 7 An Hóa (nay là xã An Phước)) | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1724 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) | Vòng xoay Giao Long (Thửa 200 tờ 10 Giao Long) - Cầu An Hóa (nay là xã An Phước) (Thửa 42 tờ 5 An Hóa (nay là xã An Phước)) | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1725 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B | Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 394 tờ 37 Tân Thạch) - Vòng xoay Giao Long (Thửa 196 tờ 10 Giao Long) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1726 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B | Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 01 tờ 01 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) - Vòng xoay Giao Long (Thửa 491 tờ 10 Giao Long) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1727 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Lý Thường Kiệt - Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) | QL 60 mới (Thửa 332 tờ 15 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Hết ranh TT Châu Thành (Thửa 10 tờ 7 Thị trấn) | 1.632.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1728 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Lý Thường Kiệt - Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) | QL 60 mới (Thửa 272 tờ 15 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Hết ranh TT Châu Thành (Thửa 393 tờ 37 Tân Thạch) | 1.632.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1729 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 60 mới | Cầu Ba Lai mới - Giáp thành phố Bến Tre | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1730 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 60 mới | Cầu Rạch Miễu - Giáp ranh thị trấn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1731 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Trần Văn Ơn | Giáp ranh thị trấn - Ngã 3 Mũi Tàu (cây xăng Hữu Định) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1732 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Trần Văn Ơn | Bến phà Rạch Miễu - Giáp ranh thị trấn | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1733 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Khu tái định cư cầu Rạch Miễu 2 và Đường gom đường vào cầu Rạch Miễu 2 (xã Tam Phước) | - | 3.420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1734 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Khu nhà ở công nhân và tái định cư phục vụ Khu công nghiệp Giao Long (xã Quới Sơn) | - | 3.420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1735 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | các vị trí còn lại - | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1736 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tam Phước | - | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1737 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Quới Thành | Thửa 446 tờ 05 Quới Thành - Thửa 450 tờ 05 Quới Thành | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1738 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Quới Thành | Thửa 434 tờ 05 Quới Thành - Thửa 445 tờ 05 Quới Thành | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1739 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Quới Thành | Thửa 15 tờ 05 Quới Thành - Thửa 33 tờ 05 Quới Thành | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1740 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Quới Sơn | Thửa 144 tờ 19 Quới Sơn - Thửa 179 tờ 19 Quới Sơn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |