| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Cống An Hoà (Thửa 122 tờ 19 Phường 8) - Cầu Gò Đàng | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Cống An Hoà (Thửa 30 tờ 27 Phường 8) - Cầu Gò Đàng | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Cầu Cá Lóc - Cống An Hoà (Thửa 121 tờ 19 Phường 8) | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Cầu Cá Lóc - Cống An Hoà (Thửa 85 tờ 26 Phường 8) | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Đường Nguyễn Huệ - Cầu Cá Lóc | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Đường Nguyễn Trung Trực - Đường Nguyễn Huệ | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Đường Phan Ngọc Tòng - Đường Nguyễn Trung Trực | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Vòng xoay An Hội (Thửa 1 tờ 5 phường An Hội) - Đường Phan Ngọc Tòng | 27.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Vòng xoay An Hội (Thửa 6 tờ 5 phường An Hội) - Đường Phan Ngọc Tòng | 27.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Cống An Hoà (Thửa 122 tờ 19 Phường 8) - Cầu Gò Đàng | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 11 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Cống An Hoà (Thửa 30 tờ 27 Phường 8) - Cầu Gò Đàng | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 12 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Cầu Cá Lóc - Cống An Hoà (Thửa 121 tờ 19 Phường 8) | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 13 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Cầu Cá Lóc - Cống An Hoà (Thửa 85 tờ 26 Phường 8) | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 14 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Đường Nguyễn Huệ - Cầu Cá Lóc | 11.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 15 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Đường Nguyễn Trung Trực - Đường Nguyễn Huệ | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 16 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Đường Phan Ngọc Tòng - Đường Nguyễn Trung Trực | 19.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 17 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Vòng xoay An Hội (Thửa 1 tờ 5 phường An Hội) - Đường Phan Ngọc Tòng | 22.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 18 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Vòng xoay An Hội (Thửa 6 tờ 5 phường An Hội) - Đường Phan Ngọc Tòng | 22.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 19 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Cống An Hoà (Thửa 122 tờ 19 Phường 8) - Cầu Gò Đàng | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 20 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Cống An Hoà (Thửa 30 tờ 27 Phường 8) - Cầu Gò Đàng | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |