| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Huệ | Đường Phan Đình Phùng (Thửa 200 tờ 55 Phú Khương) - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 3 tờ 7 Phú Khương) | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Huệ | Đường Phan Đình Phùng (Thửa 197 tờ 55 Phú Khương) - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 28 tờ 4 Phú Khương) | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Huệ | Đường Hai Bà Trưng (Thửa 231 tờ 11 phường An Hội) - Đường Phan Đình Phùng (Thửa 1 tờ 8 phường An Hội) | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Huệ | Đường Hai Bà Trưng (Thửa 167 tờ 11 phường An Hội) - Đường Phan Đình Phùng (Thửa 523 tờ 4 Phường 4 (nay là Phường An Hội)) | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Huệ | Đường Hùng Vương (Thửa 339 tờ 17 phường An Hội) - Đường Hai Bà Trưng (Thửa 179 tờ 11 phường An Hội) | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Huệ | Đường Hùng Vương (Thửa 338 tờ 17 phường An Hội) - Đường Hai Bà Trưng (Thửa 170 tờ 11 phường An Hội) | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Huệ | Đường Phan Đình Phùng (Thửa 200 tờ 55 Phú Khương) - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 3 tờ 7 Phú Khương) | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Huệ | Đường Phan Đình Phùng (Thửa 197 tờ 55 Phú Khương) - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 28 tờ 4 Phú Khương) | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Huệ | Đường Hai Bà Trưng (Thửa 231 tờ 11 phường An Hội) - Đường Phan Đình Phùng (Thửa 1 tờ 8 phường An Hội) | 6.720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Huệ | Đường Hai Bà Trưng (Thửa 167 tờ 11 phường An Hội) - Đường Phan Đình Phùng (Thửa 523 tờ 4 Phường 4 (nay là Phường An Hội)) | 6.720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 11 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Huệ | Đường Hùng Vương (Thửa 339 tờ 17 phường An Hội) - Đường Hai Bà Trưng (Thửa 179 tờ 11 phường An Hội) | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 12 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Huệ | Đường Hùng Vương (Thửa 338 tờ 17 phường An Hội) - Đường Hai Bà Trưng (Thửa 170 tờ 11 phường An Hội) | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 13 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Huệ | Đường Phan Đình Phùng (Thửa 200 tờ 55 Phú Khương) - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 3 tờ 7 Phú Khương) | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 14 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Huệ | Đường Phan Đình Phùng (Thửa 197 tờ 55 Phú Khương) - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 28 tờ 4 Phú Khương) | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 15 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Huệ | Đường Hai Bà Trưng (Thửa 231 tờ 11 phường An Hội) - Đường Phan Đình Phùng (Thửa 1 tờ 8 phường An Hội) | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 16 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Huệ | Đường Hai Bà Trưng (Thửa 167 tờ 11 phường An Hội) - Đường Phan Đình Phùng (Thửa 523 tờ 4 Phường 4 (nay là Phường An Hội)) | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 17 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Huệ | Đường Hùng Vương (Thửa 339 tờ 17 phường An Hội) - Đường Hai Bà Trưng (Thửa 179 tờ 11 phường An Hội) | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 18 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Huệ | Đường Hùng Vương (Thửa 338 tờ 17 phường An Hội) - Đường Hai Bà Trưng (Thửa 170 tờ 11 phường An Hội) | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |