| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường số 2 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225 | Thửa 583 tờ 8 Phường 7 - Thửa 621 tờ 8 Phường 7 | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường số 2 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225 | Thửa 563 tờ 8 Phường 7 - Thửa 519 tờ 8 Phường 7 | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường số 2 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225 | Thửa 583 tờ 8 Phường 7 - Thửa 621 tờ 8 Phường 7 | 2.688.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường số 2 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225 | Thửa 563 tờ 8 Phường 7 - Thửa 519 tờ 8 Phường 7 | 2.688.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường số 2 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225 | Thửa 583 tờ 8 Phường 7 - Thửa 621 tờ 8 Phường 7 | 2.016.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường số 2 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225 | Thửa 563 tờ 8 Phường 7 - Thửa 519 tờ 8 Phường 7 | 2.016.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |