| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Trần Quốc Tuấn | Trọn đường - Thửa 16 tờ 3 Phường 4 (nay là Phường An Hội) | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Trần Quốc Tuấn | Trọn đường (Thửa 2, 5 tờ 3 Phường An Hội) - Thửa 20 tờ 3 Phường 4 (nay là Phường An Hội) | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Trần Quốc Tuấn | Trọn đường - Thửa 16 tờ 3 Phường 4 (nay là Phường An Hội) | 11.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Trần Quốc Tuấn | Trọn đường (Thửa 2, 5 tờ 3 Phường An Hội) - Thửa 20 tờ 3 Phường 4 (nay là Phường An Hội) | 11.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Trần Quốc Tuấn | Trọn đường - Thửa 16 tờ 3 Phường 4 (nay là Phường An Hội) | 8.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Trần Quốc Tuấn | Trọn đường (Thửa 2, 5 tờ 3 Phường An Hội) - Thửa 20 tờ 3 Phường 4 (nay là Phường An Hội) | 8.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |