| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Huyện Hoài Ân | Đất hạng 3 - Vị trí 1 - Xã đồng bằng thuộc Huyện Hoài Ân | - | 96.000 | 96.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2 | Bình Định | Huyện Hoài Ân | Đất hạng 3 - Vị trí 1 - Xã đồng bằng thuộc Huyện Hoài Ân | - | 8.960 | 8.120 | 7.350 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 3 | Bình Định | Huyện Hoài Ân | Đất hạng 3 - Vị trí 1 - Xã đồng bằng thuộc Huyện Hoài Ân | - | 8.960 | 8.120 | 7.350 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 4 | Bình Định | Huyện Hoài Ân | Đất hạng 3 - Vị trí 1 - Xã đồng bằng thuộc Huyện Hoài Ân | - | 12.800 | 11.600 | 10.500 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5 | Bình Định | Huyện Hoài Ân | Đất hạng 3 - Vị trí 1 - Xã đồng bằng thuộc Huyện Hoài Ân | - | 64.000 | 53.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 6 | Bình Định | Huyện Hoài Ân | Đất hạng 3 - Vị trí 1 - Xã đồng bằng thuộc Huyện Hoài Ân | Đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác - | 78.000 | 69.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |