| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Các tuyến đường còn lại đã bê tông - Phường Hoài Thanh Tây | Đường có lộ giới | 666.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Các tuyến đường còn lại đã bê tông - Phường Hoài Thanh Tây | Đường có lộ giới từ 3m - đến ≤ 4m | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Các tuyến đường còn lại đã bê tông - Phường Hoài Thanh Tây | Đường có lộ giới | 333.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Các tuyến đường còn lại đã bê tông - Phường Hoài Thanh Tây | Đường có lộ giới từ 3m - đến ≤ 4m | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Các tuyến đường còn lại đã bê tông - Phường Hoài Thanh Tây | Đường có lộ giới | 266.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Các tuyến đường còn lại đã bê tông - Phường Hoài Thanh Tây | Đường có lộ giới từ 3m - đến ≤ 4m | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |