| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 10 - Phường Hoài Tân | Đoạn tiếp giáp với khu N001 đếm tái định cư số 10 - đến hết khu tái định cư | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 10 - Phường Hoài Tân | Tiếp giáp với đường D1, D2 thuộc khu NO01, lộ giới quy hoạch 14,0m - | 2.970.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 10 - Phường Hoài Tân | Đoạn tiếp giáp với khu N001 đếm tái định cư số 10 - đến hết khu tái định cư | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 10 - Phường Hoài Tân | Tiếp giáp với đường D1, D2 thuộc khu NO01, lộ giới quy hoạch 14,0m - | 1.485.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 10 - Phường Hoài Tân | Đoạn tiếp giáp với khu N001 đếm tái định cư số 10 - đến hết khu tái định cư | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 10 - Phường Hoài Tân | Tiếp giáp với đường D1, D2 thuộc khu NO01, lộ giới quy hoạch 14,0m - | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |