| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 11 - Phường Hoài Tân | Tiếp giáp với đường quy hoạch, lộ giới tại điểm quy hoạch 19,5m đường dự kiến quy hoạch 39,0m - | 3.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 11 - Phường Hoài Tân | Từ khu tái định cư số 11 - đến giáp đường Nguyễn Đức Cảnh | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 11 - Phường Hoài Tân | Từ Khu tái định cư số 11 - đến giáp cầu nhà Lai | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 11 - Phường Hoài Tân | Tiếp giáp với đường quy hoạch N1, lộ giới quy hoạch 14,0m - | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 11 - Phường Hoài Tân | Từ khu tái định cư số 11 - đến giáp đường Nguyễn Đức Cảnh | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 11 - Phường Hoài Tân | Từ Khu tái định cư số 11 - đến giáp cầu nhà Lai | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 11 - Phường Hoài Tân | Tiếp giáp với đường quy hoạch N1, lộ giới quy hoạch 14,0m - | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 11 - Phường Hoài Tân | Tiếp giáp với đường quy hoạch, lộ giới tại điểm quy hoạch 19,5m đường dự kiến quy hoạch 39,0m - | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 11 - Phường Hoài Tân | Từ khu tái định cư số 11 - đến giáp đường Nguyễn Đức Cảnh | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 11 - Phường Hoài Tân | Từ Khu tái định cư số 11 - đến giáp cầu nhà Lai | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 11 - Phường Hoài Tân | Tiếp giáp với đường quy hoạch N1, lộ giới quy hoạch 14,0m - | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 12 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 11 - Phường Hoài Tân | Tiếp giáp với đường quy hoạch, lộ giới tại điểm quy hoạch 19,5m đường dự kiến quy hoạch 39,0m - | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |