| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 5, thôn Mỹ Bình 3, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất tiếp giáp đường ĐS2 lộ giới 13,5m (từ lô số L64 - đến L76) | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 5, thôn Mỹ Bình 3, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất tiếp giáp đường ĐS1 lộ giới 13,5m (Từ lô số L45 - đến L57 có mặt tiền quay về hướng Đông) | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 5, thôn Mỹ Bình 3, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất tiếp giáp đường ĐS1 lộ giới 13,5m (Từ lô số L26 - đến L44 có mặt tiền quay về hướng Tây) | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 5, thôn Mỹ Bình 3, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất tiếp giáp đường Tam Quan Mỹ Bình lộ giới 16m (từ lô số L22 - đến L25 và lô số L58 đến L63) (trừ các lô đất thuộc Tuyến Tam Quan Mỹ Bình: Đường từ giáp đường tây tỉnh đến giáp nhà ông Võ Dũng) | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 5, thôn Mỹ Bình 3, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất tiếp giáp đường ĐS4 lộ giới 6,5m (từ lô số L01 - đến L21) | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 5, thôn Mỹ Bình 3, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất tiếp giáp đường ĐS2 lộ giới 13,5m (từ lô số L64 - đến L76) | 910.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 5, thôn Mỹ Bình 3, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất tiếp giáp đường ĐS1 lộ giới 13,5m (Từ lô số L45 - đến L57 có mặt tiền quay về hướng Đông) | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 5, thôn Mỹ Bình 3, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất tiếp giáp đường ĐS1 lộ giới 13,5m (Từ lô số L26 - đến L44 có mặt tiền quay về hướng Tây) | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 5, thôn Mỹ Bình 3, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất tiếp giáp đường Tam Quan Mỹ Bình lộ giới 16m (từ lô số L22 - đến L25 và lô số L58 đến L63) (trừ các lô đất thuộc Tuyến Tam Quan Mỹ Bình: Đường từ giáp đường tây tỉnh đến giáp nhà ông Võ Dũng) | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 5, thôn Mỹ Bình 3, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất tiếp giáp đường ĐS4 lộ giới 6,5m (từ lô số L01 - đến L21) | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 11 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 5, thôn Mỹ Bình 3, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất tiếp giáp đường ĐS2 lộ giới 13,5m (từ lô số L64 - đến L76) | 728.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 12 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 5, thôn Mỹ Bình 3, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất tiếp giáp đường ĐS1 lộ giới 13,5m (Từ lô số L45 - đến L57 có mặt tiền quay về hướng Đông) | 1.344.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 13 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 5, thôn Mỹ Bình 3, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất tiếp giáp đường ĐS1 lộ giới 13,5m (Từ lô số L26 - đến L44 có mặt tiền quay về hướng Tây) | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 14 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 5, thôn Mỹ Bình 3, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất tiếp giáp đường Tam Quan Mỹ Bình lộ giới 16m (từ lô số L22 - đến L25 và lô số L58 đến L63) (trừ các lô đất thuộc Tuyến Tam Quan Mỹ Bình: Đường từ giáp đường tây tỉnh đến giáp nhà ông Võ Dũng) | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 15 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 5, thôn Mỹ Bình 3, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất tiếp giáp đường ĐS4 lộ giới 6,5m (từ lô số L01 - đến L21) | 1.456.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |