| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 6, thôn Lương Thọ 2, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất tiếp giáp đường ĐS3 lộ giới 11,5m (từ lô số L01 - đến L13) | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 6, thôn Lương Thọ 2, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất tiếp giáp đường ĐS3 lộ giới 11,5m (Lô số L62 và lô số L63) - | 2.380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 6, thôn Lương Thọ 2, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất: Tiếp giáp đường ĐS2 lộ giới 13,5m (từ lô số L14 - đến L33 và từ lô số L35 đến L46) | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 6, thôn Lương Thọ 2, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất tiếp giáp đường ĐS1 lộ giới 13,5m (từ lô số L54 - đến L61) | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 6, thôn Lương Thọ 2, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất tiếp giáp đường ĐS1 lộ giới 13,5m (từ lô số L47 - đến L53 và lô số L34) | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 6, thôn Lương Thọ 2, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất tiếp giáp đường ĐS3 lộ giới 11,5m (từ lô số L01 - đến L13) | 910.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 6, thôn Lương Thọ 2, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất tiếp giáp đường ĐS3 lộ giới 11,5m (Lô số L62 và lô số L63) - | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 6, thôn Lương Thọ 2, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất: Tiếp giáp đường ĐS2 lộ giới 13,5m (từ lô số L14 - đến L33 và từ lô số L35 đến L46) | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 6, thôn Lương Thọ 2, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất tiếp giáp đường ĐS1 lộ giới 13,5m (từ lô số L54 - đến L61) | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 6, thôn Lương Thọ 2, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất tiếp giáp đường ĐS1 lộ giới 13,5m (từ lô số L47 - đến L53 và lô số L34) | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 11 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 6, thôn Lương Thọ 2, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất tiếp giáp đường ĐS3 lộ giới 11,5m (từ lô số L01 - đến L13) | 728.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 12 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 6, thôn Lương Thọ 2, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất tiếp giáp đường ĐS3 lộ giới 11,5m (Lô số L62 và lô số L63) - | 952.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 13 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 6, thôn Lương Thọ 2, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất: Tiếp giáp đường ĐS2 lộ giới 13,5m (từ lô số L14 - đến L33 và từ lô số L35 đến L46) | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 14 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 6, thôn Lương Thọ 2, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất tiếp giáp đường ĐS1 lộ giới 13,5m (từ lô số L54 - đến L61) | 2.016.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 15 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 6, thôn Lương Thọ 2, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất tiếp giáp đường ĐS1 lộ giới 13,5m (từ lô số L47 - đến L53 và lô số L34) | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |