Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 7 - Phường Hoài Hảo | Đối với các lô đất thuộc khu DC03 (từ lô số 01 - đến lô số 11) tiếp giáp tuyến đường ĐS2 lộ giới quy hoạch 22,0m | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 22 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 7 - Phường Hoài Hảo | Đối với các lô đất thuộc khu DC02 (từ lô số 05 - đến lô số 14) tiếp giáp tuyến đường ĐS2 lộ giới quy hoạch 22,0m | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 23 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 7 - Phường Hoài Hảo | Đối với các lô đất thuộc khu DC01 (từ lô số 08 - đến lô số 15) tiếp giáp tuyến đường ĐS2 lộ giới quy hoạch 22,0m | 2.720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 24 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 7 - Phường Hoài Hảo | Đối với các lô đất tiếp giáp tuyến đường Bùi Đức Sơn (tuyến đường ĐS6) (từ lô số 01 - đến lô số 07 thuộc khu DC01 và từ lô số 01 đến lô số 04 thuộc khu DC02 | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |