| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 9 - Phường Hoài Tân | Đường N2 thuộc khu NO02, lộ giới quy hoạch 14,0m - | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 9 - Phường Hoài Tân | Đường D1 thuộc khu NO02, lô giới quy hoạch 14,0m - | 2.916.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 9 - Phường Hoài Tân | Đường N1 thuộc khu NO02, lô giới quy hoạch 14,0m - | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 9 - Phường Hoài Tân | Đường N1 thuộc khu NO01, lô giới quy hoạch 14,0m - | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 9 - Phường Hoài Tân | Đường N2 thuộc khu NO01, lộ giới quy hoạch 14,0m - | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 9 - Phường Hoài Tân | Đường D2 thuộc khu NO01, lộ giới quy hoạch 12,5m - | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 9 - Phường Hoài Tân | Đường N2 thuộc khu NO02, lộ giới quy hoạch 14,0m - | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 9 - Phường Hoài Tân | Đường D1 thuộc khu NO02, lô giới quy hoạch 14,0m - | 1.458.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 9 - Phường Hoài Tân | Đường N1 thuộc khu NO02, lô giới quy hoạch 14,0m - | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 9 - Phường Hoài Tân | Đường N1 thuộc khu NO01, lô giới quy hoạch 14,0m - | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 11 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 9 - Phường Hoài Tân | Đường N2 thuộc khu NO01, lộ giới quy hoạch 14,0m - | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 12 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 9 - Phường Hoài Tân | Đường D2 thuộc khu NO01, lộ giới quy hoạch 12,5m - | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 13 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 9 - Phường Hoài Tân | Đường N2 thuộc khu NO02, lộ giới quy hoạch 14,0m - | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 14 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 9 - Phường Hoài Tân | Đường D1 thuộc khu NO02, lô giới quy hoạch 14,0m - | 1.166.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 15 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 9 - Phường Hoài Tân | Đường N1 thuộc khu NO02, lô giới quy hoạch 14,0m - | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 16 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 9 - Phường Hoài Tân | Đường N1 thuộc khu NO01, lô giới quy hoạch 14,0m - | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 17 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 9 - Phường Hoài Tân | Đường N2 thuộc khu NO01, lộ giới quy hoạch 14,0m - | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 18 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 9 - Phường Hoài Tân | Đường D2 thuộc khu NO01, lộ giới quy hoạch 12,5m - | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |