| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường có lộ giới | Đối với khu phố 1, khu phố 2 và khu phố 9 - | 842.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường có lộ giới | Đối với các khu phố từ: Khu phố 3 - đến khu phố 8 | 959.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường có lộ giới | Đối với khu phố 1, khu phố 2 và khu phố 9 - | 421.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường có lộ giới | Đối với các khu phố từ: Khu phố 3 - đến khu phố 8 | 479.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường có lộ giới | Đối với khu phố 1, khu phố 2 và khu phố 9 - | 336.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường có lộ giới | Đối với các khu phố từ: Khu phố 3 - đến khu phố 8 | 383.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |