| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Hoàng Diệu - Phường Hoài Tân | Đường từ Lò Gạch ông Đương - đến giáp nhà bà Nguyễn Thị Mỹ Hà tổ 9, khu phố Giao Hội 2 | 832.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Hoàng Diệu - Phường Hoài Tân | Đường từ Lò Gạch ông Đương - đến giáp nhà bà Nguyễn Thị Mỹ Hà tổ 9, khu phố Giao Hội 2 | 416.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Hoàng Diệu - Phường Hoài Tân | Đường từ Lò Gạch ông Đương - đến giáp nhà bà Nguyễn Thị Mỹ Hà tổ 9, khu phố Giao Hội 2 | 332.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |