| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | KDC khu phố Vĩnh Phụng 2 - Phường Hoài Xuân | Tuyến đường có lộ giới 13m; 6m; 11,5m - | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | KDC khu phố Vĩnh Phụng 2 - Phường Hoài Xuân | Tuyến đường có lộ giới 13m; 8,08m; 7,5m - | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | KDC khu phố Vĩnh Phụng 2 - Phường Hoài Xuân | Tuyến đường có lộ giới 13m; 6m; 11,5m - | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | KDC khu phố Vĩnh Phụng 2 - Phường Hoài Xuân | Tuyến đường có lộ giới 13m; 8,08m; 7,5m - | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | KDC khu phố Vĩnh Phụng 2 - Phường Hoài Xuân | Tuyến đường có lộ giới 13m; 6m; 11,5m - | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | KDC khu phố Vĩnh Phụng 2 - Phường Hoài Xuân | Tuyến đường có lộ giới 13m; 8,08m; 7,5m - | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |