| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư bờ xã thương, khu phố Trường Xuân Đông - Phường Tam Quan Bắc | Tuyến đường lộ giới 11,5m - | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư bờ xã thương, khu phố Trường Xuân Đông - Phường Tam Quan Bắc | Tuyến đường lộ giới 15,5m - | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư bờ xã thương, khu phố Trường Xuân Đông - Phường Tam Quan Bắc | Tuyến đường lộ giới 11,5m - | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư bờ xã thương, khu phố Trường Xuân Đông - Phường Tam Quan Bắc | Tuyến đường lộ giới 15,5m - | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư bờ xã thương, khu phố Trường Xuân Đông - Phường Tam Quan Bắc | Tuyến đường lộ giới 11,5m - | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư bờ xã thương, khu phố Trường Xuân Đông - Phường Tam Quan Bắc | Tuyến đường lộ giới 15,5m - | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |