Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư khu phố 3, phường Tam Quan - Phường Tam Quan | Tuyến đường DS7 có lộ giới 18m - | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 22 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư khu phố 3, phường Tam Quan - Phường Tam Quan | Tuyến đường DS6 có lộ giới 13m - | 760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 23 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư khu phố 3, phường Tam Quan - Phường Tam Quan | Tuyến đường DS5 có lộ giới 13m - | 760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 24 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư khu phố 3, phường Tam Quan - Phường Tam Quan | Tuyến đường DS4 có lộ giới 13m - | 760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 25 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư khu phố 3, phường Tam Quan - Phường Tam Quan | Tuyến đường DS3 có lộ giới 20m - | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 26 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư khu phố 3, phường Tam Quan - Phường Tam Quan | Tuyến đường DS2 có lộ giới 13m - | 760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 27 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư khu phố 3, phường Tam Quan - Phường Tam Quan | Tuyến đường DS1 có lộ giới 13m - | 760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |