| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư khu phố 3, phường Tam Quan - Phường Tam Quan | Tuyến đường DS9 có lộ giới 13m - | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư khu phố 3, phường Tam Quan - Phường Tam Quan | Tuyến đường DS8 có lộ giới 13m - | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư khu phố 3, phường Tam Quan - Phường Tam Quan | Tuyến đường DS7 có lộ giới 18m - | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư khu phố 3, phường Tam Quan - Phường Tam Quan | Tuyến đường DS6 có lộ giới 13m - | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư khu phố 3, phường Tam Quan - Phường Tam Quan | Tuyến đường DS5 có lộ giới 13m - | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư khu phố 3, phường Tam Quan - Phường Tam Quan | Tuyến đường DS4 có lộ giới 13m - | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư khu phố 3, phường Tam Quan - Phường Tam Quan | Tuyến đường DS3 có lộ giới 20m - | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư khu phố 3, phường Tam Quan - Phường Tam Quan | Tuyến đường DS2 có lộ giới 13m - | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư khu phố 3, phường Tam Quan - Phường Tam Quan | Tuyến đường DS1 có lộ giới 13m - | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư khu phố 3, phường Tam Quan - Phường Tam Quan | Tuyến đường DS9 có lộ giới 13m - | 950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 11 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư khu phố 3, phường Tam Quan - Phường Tam Quan | Tuyến đường DS8 có lộ giới 13m - | 950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 12 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư khu phố 3, phường Tam Quan - Phường Tam Quan | Tuyến đường DS7 có lộ giới 18m - | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 13 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư khu phố 3, phường Tam Quan - Phường Tam Quan | Tuyến đường DS6 có lộ giới 13m - | 950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 14 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư khu phố 3, phường Tam Quan - Phường Tam Quan | Tuyến đường DS5 có lộ giới 13m - | 950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 15 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư khu phố 3, phường Tam Quan - Phường Tam Quan | Tuyến đường DS4 có lộ giới 13m - | 950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 16 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư khu phố 3, phường Tam Quan - Phường Tam Quan | Tuyến đường DS3 có lộ giới 20m - | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 17 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư khu phố 3, phường Tam Quan - Phường Tam Quan | Tuyến đường DS2 có lộ giới 13m - | 950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 18 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư khu phố 3, phường Tam Quan - Phường Tam Quan | Tuyến đường DS1 có lộ giới 13m - | 950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 19 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư khu phố 3, phường Tam Quan - Phường Tam Quan | Tuyến đường DS9 có lộ giới 13m - | 760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 20 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư khu phố 3, phường Tam Quan - Phường Tam Quan | Tuyến đường DS8 có lộ giới 13m - | 760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |