| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư thuộc khu phố Tài Lương 1 (dọc kè sông Xưởng) - Phường Hoài Thanh Tây | Đối với các lô đất tiếp giáp với 02 tuyến đường nội bộ trong khu dân cư (lộ giới 11,5m) - | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư thuộc khu phố Tài Lương 1 (dọc kè sông Xưởng) - Phường Hoài Thanh Tây | Đối với các lô đất tiếp giáp tuyến đường Huyền Trân Công Chúa (lộ giới 18m) - | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư thuộc khu phố Tài Lương 1 (dọc kè sông Xưởng) - Phường Hoài Thanh Tây | Đối với các lô đất tiếp giáp tuyến đường Trần Quang Khanh (lộ giới 18m) - | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư thuộc khu phố Tài Lương 1 (dọc kè sông Xưởng) - Phường Hoài Thanh Tây | Đối với các lô đất tiếp giáp với 02 tuyến đường nội bộ trong khu dân cư (lộ giới 11,5m) - | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư thuộc khu phố Tài Lương 1 (dọc kè sông Xưởng) - Phường Hoài Thanh Tây | Đối với các lô đất tiếp giáp tuyến đường Huyền Trân Công Chúa (lộ giới 18m) - | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư thuộc khu phố Tài Lương 1 (dọc kè sông Xưởng) - Phường Hoài Thanh Tây | Đối với các lô đất tiếp giáp tuyến đường Trần Quang Khanh (lộ giới 18m) - | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư thuộc khu phố Tài Lương 1 (dọc kè sông Xưởng) - Phường Hoài Thanh Tây | Đối với các lô đất tiếp giáp với 02 tuyến đường nội bộ trong khu dân cư (lộ giới 11,5m) - | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư thuộc khu phố Tài Lương 1 (dọc kè sông Xưởng) - Phường Hoài Thanh Tây | Đối với các lô đất tiếp giáp tuyến đường Huyền Trân Công Chúa (lộ giới 18m) - | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư thuộc khu phố Tài Lương 1 (dọc kè sông Xưởng) - Phường Hoài Thanh Tây | Đối với các lô đất tiếp giáp tuyến đường Trần Quang Khanh (lộ giới 18m) - | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |