| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hoài Tân | Từ cầu nhà Lai - đến giáp đường Hùng Vương | 832.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hoài Tân | Từ giáp đường Quang Trung (chợ Đỗ) - đến giáp khu tái định cư số 11 | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hoài Tân | Từ cầu nhà Lai - đến giáp đường Hùng Vương | 416.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hoài Tân | Từ giáp đường Quang Trung (chợ Đỗ) - đến giáp khu tái định cư số 11 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hoài Tân | Từ cầu nhà Lai - đến giáp đường Hùng Vương | 332.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hoài Tân | Từ giáp đường Quang Trung (chợ Đỗ) - đến giáp khu tái định cư số 11 | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |