| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Hồng Châu - Phường Hoài Tân | Đoạn từ giáp đường Hồ Văn Huê (giáp nhà ông Kha tổ 6, Giao Hội 2) - đến giáp đường Hùng Vương (ĐT 638) | 832.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Hồng Châu - Phường Hoài Tân | Đoạn từ giáp đường Huỳnh Minh - đến giáp đường Hồ Văn Huê (nhà ông Kha tổ 6, Giao Hội 2) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Hồng Châu - Phường Hoài Tân | Đoạn từ giáp đường Hồ Văn Huê (giáp nhà ông Kha tổ 6, Giao Hội 2) - đến giáp đường Hùng Vương (ĐT 638) | 416.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Hồng Châu - Phường Hoài Tân | Đoạn từ giáp đường Huỳnh Minh - đến giáp đường Hồ Văn Huê (nhà ông Kha tổ 6, Giao Hội 2) | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Hồng Châu - Phường Hoài Tân | Đoạn từ giáp đường Hồ Văn Huê (giáp nhà ông Kha tổ 6, Giao Hội 2) - đến giáp đường Hùng Vương (ĐT 638) | 332.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Hồng Châu - Phường Hoài Tân | Đoạn từ giáp đường Huỳnh Minh - đến giáp đường Hồ Văn Huê (nhà ông Kha tổ 6, Giao Hội 2) | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |