Trang chủ page 156
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3101 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Trần Quang Khanh - Phường Hoài Thanh Tây | Từ Quán Đào Duy Bích - đến giáp đường ĐT 638 | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3102 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Trần Quang Khanh - Phường Hoài Thanh Tây | Từ đường Quang Trung - đến cầu chùa khu phố Tài Lương 1 | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3103 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Quang Trung - Phường Hoài Thanh Tây | Từ giáp phường Hoài Tân - đến địa phận phường Hoài Hảo | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3104 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phùng Hưng - Phường Hoài Thanh Tây | Từ Tam Quan Nam - đến ngã ba (nhà ông Trần Oanh Năm), khu phố Bình Phú | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3105 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phù Đổng Thiên Vương - Phường Hoài Thanh Tây | Từ cầu bà Đấu, khu phố Bình Phú (ven sông Cạn) - đến nhà bà Nở, khu phố Tài Lương 4 | 296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3106 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phan Đình Phùng - Phường Hoài Thanh Tây | Từ ngã ba cổng chào - đến đến sông Xưởng | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3107 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Văn Trỗi - Phường Hoài Thanh Tây | Từ Gò Điếm - đến ngã tư trường Mẫu giáo, khu phố Ngọc An Trung | 296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3108 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Trãi - Phường Hoài Thanh Tây | Tuyến đường từ Quang Trung - đến Sông Cạn | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3109 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Thị Yến - Phường Hoài Thanh Tây | Từ trường Mẫu giáo khu phố Tài Lương 3 (giáp đường Bà Triệu) - đến chùa họ Lê | 332.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3110 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Đình Chiểu - Phường Hoài Thanh Tây | Từ nhà ông Trần Xoài, khu phố Ngọc An Đông - đến nhà ông Hồ Bình, khu phố Tài Lương 2 | 332.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3111 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Lê Quý Đôn - Phường Hoài Thanh Tây | Từ nhà bà Trương Thị vân Khánh, - đến nhà ông Trần Khi khu phố Ngọc Sơn Bắc | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3112 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Lê Quý Đôn - Phường Hoài Thanh Tây | Từ cầu ông Thái - đến nhà ông Trần Đức Tới (Cầu bà Đấu) | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3113 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Lê Đại Hành - Phường Hoài Thanh Tây | Từ cầu nhà bà Huỳnh Thị Huyền Tài Lương 1 - đến giáp đường Bà Triệu | 256.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3114 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Lê Đại Hành - Phường Hoài Thanh Tây | Từ Ao Cát - đến nhà bà Huỳnh Thị Mai Tài Lương 1 | 256.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3115 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Lê Đại Hành - Phường Hoài Thanh Tây | Từ cầu dừa Bình Phú - đến Ao Cát Ngọc An Đông | 332.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3116 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Huyền Trân Công Chúa - Phường Hoài Thanh Tây | Từ cầu Chùa, khu phố Tài Lương 1 - đến cầu ông Rân, khu phố Tài Lương 3 | 374.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3117 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Hùng Vương - Phường Hoài Thanh Tây | Từ giáp phường Hoài Tân - đến giáp phường Hoài Hảo (ĐT. 638) | 296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3118 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Hồ Quý Ly - Phường Hoài Thanh Tây | Từ nhà ông Nguyễn Công Bộ - đến đến nhà ông Phan Trung Kỳ, khu phố Ngọc An Tây | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3119 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường Cây số 7 Tài Lương - Phường Hoài Thanh Tây | Từ nhà ông Nguyễn Văn Ân - đến giáp đường Xô viết Nghệ Tỉnh, khu phố Tài Lương 3 | 680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3120 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đoàn Tính - Phường Hoài Thanh Tây | Từ ngã ba cầu Vĩ - đến cống Dông Làng, khu phố Ngọc An Tây | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |