Trang chủ page 158
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3141 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 9 - Phường Hoài Tân | Đường N1 thuộc khu NO02, lô giới quy hoạch 14,0m - | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3142 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 9 - Phường Hoài Tân | Đường N1 thuộc khu NO01, lô giới quy hoạch 14,0m - | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3143 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 9 - Phường Hoài Tân | Đường N2 thuộc khu NO01, lộ giới quy hoạch 14,0m - | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3144 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 9 - Phường Hoài Tân | Đường D2 thuộc khu NO01, lộ giới quy hoạch 12,5m - | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3145 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Hạ tầng kỹ thuật khu đô thị Phúc Gia Tân - Phường Hoài Tân | Đối với các lô đất khu B5, tiếp giáp tuyến đường ĐS3 - | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3146 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Hạ tầng kỹ thuật khu đô thị Phú Mỹ Tân (phía Tây) - Phường Hoài Tân | Tuyến đường Phú Mỹ Tân 14 có lộ giới 18m - | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3147 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Hạ tầng kỹ thuật khu đô thị Phú Mỹ Tân (phía Tây) - Phường Hoài Tân | Tuyến đường Phú Mỹ Tân 12 có lộ giới 22m - | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3148 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Hạ tầng kỹ thuật khu đô thị Phú Mỹ Tân (phía Tây) - Phường Hoài Tân | Tuyến đường Phú Mỹ Tân 9 có lộ giới 18m - | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3149 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Hạ tầng kỹ thuật khu đô thị Phú Mỹ Tân (phía Tây) - Phường Hoài Tân | Tuyến đường Phú Mỹ Tân 8 có lộ giới 18m - | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3150 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Hạ tầng kỹ thuật khu đô thị Phú Mỹ Tân (phía Tây) - Phường Hoài Tân | Tuyến đường Phú Mỹ Tân 7 có lộ giới 18m - | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3151 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Tân | Đường từ đoạn thuộc Khu dân cư Nam trường lái Đình Trung (đường Hải Thượng Lãn Ông) - | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3152 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Tân | Đường từ khu dân cư tổ 3 khu phố An Dưỡng 1 - đến hết khu dân cư tổ 3 khu phố An Dưỡng 1 (đường Đàm Quang Trung) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3153 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Tân | Đường từ giáp đất ông Quý (đường Vũ Đình Huấn) khu phố Giao Hội 2 - đến giáp đường Hồ Văn Huê | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3154 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Tân | Đường từ giáp đường Nguyễn Đức Cảnh - đến giáp nhà bà Nguyễn Thị Cúc tổ 3 Đệ Đức 2 (thuộc tuyến đường Nguyễn Huy Phan) | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3155 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Tân | Đường từ giáp đường Huỳnh Minh - đến giáp nhà ông Lê Hiến khu phố Giao Hội 2 | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3156 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Nhạc - Phường Hoài Hảo | Từ cầu Phú Sơn Khu Phố Hội Phú - đến SH02 (Quân đội) | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3157 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Lữ - Phường Hoài Hảo | Đường từ giáp đường Lê Hồng Phong (nhà bà Phương) - đến giáp nhà ông Minh, khu phố Tấn Thạnh 1 | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3158 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Hữu Tiến - Phường Hoài Hảo | Đường từ giáp đường Bùi Đức Sơn (nhà ông Trung) đi đường Cụm công nghiệp Tam Quan - | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3159 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Hữu Thọ - Phường Hoài Hảo | Đường Cụm công nghiệp Tam Quan (Đường từ nhà ông Quang - đến hết địa phận phường Hoài Hảo) | 3.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3160 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Cư Trinh - Phường Hoài Hảo | Đường từ giáp đường Hùng Vương (nhà ông Phương) - đến Trường mẫu giáo Sơn Cây thuộc khu phố Hội Phú | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |