Trang chủ page 163
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3241 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 8, khu phố Ngọc Sơn Bắc - Phường Hoài Thanh Tây | Đối với các lô đất tiếp giáp đường ĐS2 lộ giới 11,5m (từ lô số L29 - đến L32) | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3242 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 8, khu phố Ngọc Sơn Bắc - Phường Hoài Thanh Tây | Đối với các lô đất tiếp giáp đường Lê Quy Đôn lộ giới 16m (từ lô L26L28) - | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3243 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 8, khu phố Ngọc Sơn Bắc - Phường Hoài Thanh Tây | Đối với các lô đất đường ĐS1 lộ giới 16m tiếp giáp đường Xô Viết Nghệ Tỉnh (từ lô số L1L25) - | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3244 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư phục vụ tái định cư dự án Tuyến đường kết nối với đường ven biển (ĐT.639) trên địa bàn thị xã Hoài Nhơn - Phường Hoài Thanh Tây | Đối với các lô đất thuộc khu NO02 tiếp giáp tuyến đường D2 (lộ giới 14m) - | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3245 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư phục vụ tái định cư dự án Tuyến đường kết nối với đường ven biển (ĐT.639) trên địa bàn thị xã Hoài Nhơn - Phường Hoài Thanh Tây | Đối với các lô đất thuộc các khu: NO01, NO02 tiếp giáp tuyến đường D1 (lộ giới 16m) - | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3246 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư phục vụ tái định cư dự án Tuyến đường kết nối với đường ven biển (ĐT.639) trên địa bàn thị xã Hoài Nhơn - Phường Hoài Thanh Tây | Đối với các lô đất thuộc khu NO02 tiếp giáp tuyến đường N3 (lộ giới 14m) - | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3247 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư phục vụ tái định cư dự án Tuyến đường kết nối với đường ven biển (ĐT.639) trên địa bàn thị xã Hoài Nhơn - Phường Hoài Thanh Tây | Đối với các lô đất thuộc khu NO02 tiếp giáp tuyến đường N2 (lộ giới 16m) - | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3248 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư phục vụ tái định cư dự án Tuyến đường kết nối với đường ven biển (ĐT.639) trên địa bàn thị xã Hoài Nhơn - Phường Hoài Thanh Tây | Đối với các lô đất thuộc khu NO01 tiếp giáp tuyến đường N2 (lộ giới 16m) - | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3249 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư phục vụ tái định cư dự án Tuyến đường kết nối với đường ven biển (ĐT.639) trên địa bàn thị xã Hoài Nhơn - Phường Hoài Thanh Tây | Đối với các lô đất thuộc khu NO01 tiếp giáp tuyến đường N1 (lộ giới 15m) - | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3250 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | KDC khu phố Ngọc An Trung - Phường Hoài Thanh Tây | Tuyến đường có lộ giới 11,5m - | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3251 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | KDC khu phố Tài Lương 1 (trước nhà ông Nguyễn Văn Cường và ông Trương Minh Hải) - Phường Hoài Thanh Tây | Đối với các lô đất khu NO01 tiếp giáp tuyến đường N2( lộ giới 14m) - | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3252 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | KDC khu phố Tài Lương 1 (trước nhà ông Nguyễn Văn Cường và ông Trương Minh Hải) - Phường Hoài Thanh Tây | Đường D2 lộ giới 14m - | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3253 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | KDC khu phố Tài Lương 1 (trước nhà ông Nguyễn Văn Cường và ông Trương Minh Hải) - Phường Hoài Thanh Tây | Đường N1đường Lê Đại Hành lộ giới 22,5m - | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3254 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | KDC khu phố Tài Lương 1 (trước nhà ông Nguyễn Văn Cường và ông Trương Minh Hải) - Phường Hoài Thanh Tây | Đường D1 lộ giới 14m - | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3255 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | KDC khu phố Tài Lương 1 (trước nhà ông Nguyễn Văn Cường và ông Trương Minh Hải) - Phường Hoài Thanh Tây | Đường N1 lộ giới 12,5m - | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3256 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tỉnh lộ 638 (Đường Tây tỉnh) | Từ Cầu Bà Quyến (thôn Bình Đê) - đến ngã 4 Bình Đê, xã Hoài Châu Bắc | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3257 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tỉnh lộ 638 (Đường Tây tỉnh) | Từ nhà ông Tùng thôn Tường Sơn Nam - đến giáp Cầu Bà Quyến | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3258 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tỉnh lộ 638 (Đường Tây tỉnh) | Từ Cầu Ngã 3 - đến giáp xã Hoài Sơn | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3259 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tỉnh lộ 638 (Đường Tây tỉnh) | Đường từ ngã 4 Tam Quan Mỹ Bình - đến Cầu Ngã 3 | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3260 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tỉnh lộ 638 (Đường Tây tỉnh) | Đường từ Cầu Chín Kiểm - đến giáp ngã 4 Tam Quan Mỹ Bình | 920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |