Trang chủ page 164
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3261 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tỉnh lộ 638 (Đường Tây tỉnh) | Đường từ Cầu Phú Lương xã Hoài Phú - đến giáp Cầu Chín Kiểm | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3262 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tỉnh lộ 638 (Đường Tây tỉnh) | Đường từ giáp Hoài Hảo - đến giáp Cầu Phú Lương xã Hoài Phú | 680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3263 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tỉnh lộ 639 | Đường từ Trụ sở Thôn Phú Xuân - đến Nam Cầu Lại Giang (Hoài Mỹ) | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3264 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tỉnh lộ 639 | Đường từ chân Đèo Lộ Diêu - đến Trụ sở Thôn Phú Xuân | 520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3265 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tỉnh lộ 639 | Đường từ giáp địa phận huyện Phù Mỹ - đến hết Đèo Lộ Diêu (phía Bắc) | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3266 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Địa phận xã Hoài Châu Bắc | Từ Cầu Chui - đến giáp Quảng Ngãi | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3267 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Địa phận xã Hoài Châu Bắc | Từ Cầu ông Tề (hết nhà ông Lê Minh Cầu) - đến giáp Cầu Chui | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3268 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Địa phận xã Hoài Châu Bắc | Từ Cầu Gia An - đến Cầu ông Tề (hết nhà ông Lê Minh Cầu) | 2.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3269 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Địa phận xã Hoài Châu Bắc | Từ hết khu tái định cư số 1 thôn Gia An Đông, xã Hoài Châu Bắc - đến giáp tỉnh Quảng Ngãi | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3270 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Địa phận xã Hoài Châu Bắc | Từ Cầu Gia An - đến hết khu tái định cư số 1 thôn Gia An Đông xã Hoài Châu Bắc | 2.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3271 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Các tuyến đường còn lại chưa bê tông - Phường Hoài Hảo | Đường có lộ giới | 260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3272 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Các tuyến đường còn lại chưa bê tông - Phường Hoài Hảo | Lộ giới từ 3m - đến ≤ 4m | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3273 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Các tuyến đường còn lại đã bê tông - Phường Hoài Hảo | Lộ giới từ ≤ 3m - | 286.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3274 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Các tuyến đường còn lại đã bê tông - Phường Hoài Hảo | Lộ giới từ 3m - đến ≤ 4m | 312.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3275 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 7 - Phường Hoài Hảo | Đối với các lô đất tiếp giáp tuyến đường ĐS1 (từ lô số 16 - đến lô số 23 thuộc khu DC01 và từ lô số 12 đến lô số 2 2 thuộc DC 03) lộ giới quy hoạch 13,5m | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3276 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 7 - Phường Hoài Hảo | Đối với các lô đất thuộc khu DC06 (từ lô số 01 - đến lô số 10) tiếp giáp tuyến đường ĐS2 lộ giới quy hoạch 22,0m | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3277 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 7 - Phường Hoài Hảo | Đối với các lô đất thuộc khu DC05 (từ lô số 01 - đến lô số 10) tiếp giáp tuyến đường ĐS2 lộ giới quy hoạch 22,0m | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3278 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 7 - Phường Hoài Hảo | Đối với các lô đất thuộc khu DC04 (từ lô số 01 - đến lô số 11) tiếp giáp tuyến đường ĐS2 lộ giới quy hoạch 22,0m | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3279 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 7 - Phường Hoài Hảo | Đối với các lô đất thuộc khu DC03 (từ lô số 01 - đến lô số 11) tiếp giáp tuyến đường ĐS2 lộ giới quy hoạch 22,0m | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3280 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 7 - Phường Hoài Hảo | Đối với các lô đất thuộc khu DC02 (từ lô số 05 - đến lô số 14) tiếp giáp tuyến đường ĐS2 lộ giới quy hoạch 22,0m | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |