Trang chủ page 96
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1901 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 9 - Phường Hoài Tân | Đường N1 thuộc khu NO02, lô giới quy hoạch 14,0m - | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1902 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 9 - Phường Hoài Tân | Đường N1 thuộc khu NO01, lô giới quy hoạch 14,0m - | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1903 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 9 - Phường Hoài Tân | Đường N2 thuộc khu NO01, lộ giới quy hoạch 14,0m - | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1904 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 9 - Phường Hoài Tân | Đường D2 thuộc khu NO01, lộ giới quy hoạch 12,5m - | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1905 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Hạ tầng kỹ thuật khu đô thị Phúc Gia Tân - Phường Hoài Tân | Đối với các lô đất khu B5, tiếp giáp tuyến đường ĐS3 - | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1906 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Hạ tầng kỹ thuật khu đô thị Phú Mỹ Tân (phía Tây) - Phường Hoài Tân | Tuyến đường Phú Mỹ Tân 14 có lộ giới 18m - | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1907 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Hạ tầng kỹ thuật khu đô thị Phú Mỹ Tân (phía Tây) - Phường Hoài Tân | Tuyến đường Phú Mỹ Tân 12 có lộ giới 22m - | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1908 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Hạ tầng kỹ thuật khu đô thị Phú Mỹ Tân (phía Tây) - Phường Hoài Tân | Tuyến đường Phú Mỹ Tân 9 có lộ giới 18m - | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1909 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Hạ tầng kỹ thuật khu đô thị Phú Mỹ Tân (phía Tây) - Phường Hoài Tân | Tuyến đường Phú Mỹ Tân 8 có lộ giới 18m - | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1910 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Hạ tầng kỹ thuật khu đô thị Phú Mỹ Tân (phía Tây) - Phường Hoài Tân | Tuyến đường Phú Mỹ Tân 7 có lộ giới 18m - | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1911 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Tân | Đường từ đoạn thuộc Khu dân cư Nam trường lái Đình Trung (đường Hải Thượng Lãn Ông) - | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1912 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Tân | Đường từ khu dân cư tổ 3 khu phố An Dưỡng 1 - đến hết khu dân cư tổ 3 khu phố An Dưỡng 1 (đường Đàm Quang Trung) | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1913 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Tân | Đường từ giáp đất ông Quý (đường Vũ Đình Huấn) khu phố Giao Hội 2 - đến giáp đường Hồ Văn Huê | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1914 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Tân | Đường từ giáp đường Nguyễn Đức Cảnh - đến giáp nhà bà Nguyễn Thị Cúc tổ 3 Đệ Đức 2 (thuộc tuyến đường Nguyễn Huy Phan) | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1915 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Tân | Đường từ giáp đường Huỳnh Minh - đến giáp nhà ông Lê Hiến khu phố Giao Hội 2 | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1916 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Tân | Đường từ nhà ông Nguyễn Văn Tùng - đến giáp nhà ông Nguyễn Húy tổ 2 khu phố Giao Hội 1 (ngã tư đường Huỳnh Minh và đường Hồ Văn Huê) | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1917 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Tân | Tuyến từ nhà ông Bường tổ 2 khu phố Giao Hội 1 - đến giáp đường Nguyễn Hiền vào nhà ông Trần Ngọc Chấn tổ 3 Giao Hội 1 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1918 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Tân | Tuyến từ giáp đường Nguyễn Đức Cảnh vào khu dân cư phía sau Gò Đào khu phố Đệ Đức 1 - | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1919 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Tân | Đường nội bộ khu dân cư tổ 3 khu phố Đệ Đức 3 - | 850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1920 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Tân | Tuyến từ giáp đường Hải Thượng Lãn Ông (nhà ông Nguyễn Bá Diện tổ 4 An Dưỡng 1) - đến giáp đường Lương Văn Cang (nhà bà Nguyễn Thị Đáng tổ 4 An Dưỡng 1) | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |