| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Thăng Long - Phường Hoài Tân | Đoạn tiếp giáp với khu NO01 điểm tái định cư số 10 - đến giáp đường Hùng Vương (ĐT 638) | 936.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Thăng Long - Phường Hoài Tân | Đường từ cầu ngã ba cầu xã Bỗng - đến giáp khu NO01 điểm tái định cư số 10 | 832.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Thăng Long - Phường Hoài Tân | Đoạn tiếp giáp với khu NO01 điểm tái định cư số 10 - đến giáp đường Hùng Vương (ĐT 638) | 468.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Thăng Long - Phường Hoài Tân | Đường từ cầu ngã ba cầu xã Bỗng - đến giáp khu NO01 điểm tái định cư số 10 | 416.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Thăng Long - Phường Hoài Tân | Đoạn tiếp giáp với khu NO01 điểm tái định cư số 10 - đến giáp đường Hùng Vương (ĐT 638) | 374.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Thăng Long - Phường Hoài Tân | Đường từ cầu ngã ba cầu xã Bỗng - đến giáp khu NO01 điểm tái định cư số 10 | 332.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |