| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tuyến Tam Quan - Mỹ Bình | Đoạn còn lại - | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tuyến Tam Quan - Mỹ Bình | Đường từ giáp đường tây tỉnh - đến giáp nhà ông Võ Dũng (trừ các lô các lô đất tiếp giáp đường Tam Quan Mỹ Bình lộ giới 16m (từ lô số L22 đến L25 và lô số L58 đến L63) | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tuyến Tam Quan - Mỹ Bình | Đường từ giáp chợ Hội An - đến giáp đường Tây tỉnh | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tuyến Tam Quan - Mỹ Bình | Đường từ giáp phường Tam Quan - đến chợ Hội An (trừ khu dân cư Suối Găng) | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tuyến Tam Quan - Mỹ Bình | Đoạn còn lại - | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tuyến Tam Quan - Mỹ Bình | Đường từ giáp đường tây tỉnh - đến giáp nhà ông Võ Dũng (trừ các lô các lô đất tiếp giáp đường Tam Quan Mỹ Bình lộ giới 16m (từ lô số L22 đến L25 và lô số L58 đến L63) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tuyến Tam Quan - Mỹ Bình | Đường từ giáp chợ Hội An - đến giáp đường Tây tỉnh | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tuyến Tam Quan - Mỹ Bình | Đường từ giáp phường Tam Quan - đến chợ Hội An (trừ khu dân cư Suối Găng) | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tuyến Tam Quan - Mỹ Bình | Đoạn còn lại - | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tuyến Tam Quan - Mỹ Bình | Đường từ giáp đường tây tỉnh - đến giáp nhà ông Võ Dũng (trừ các lô các lô đất tiếp giáp đường Tam Quan Mỹ Bình lộ giới 16m (từ lô số L22 đến L25 và lô số L58 đến L63) | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tuyến Tam Quan - Mỹ Bình | Đường từ giáp chợ Hội An - đến giáp đường Tây tỉnh | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 12 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tuyến Tam Quan - Mỹ Bình | Đường từ giáp phường Tam Quan - đến chợ Hội An (trừ khu dân cư Suối Găng) | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |