| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông (BN1, BN2, BN3, BN4, BN5, BN6, BN7) - Khu dân cư đô thị Cát Khánh năm 2022 - Thị trấn Cát Khánh | Trọn tuyến - | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông (BN1, BN2, BN3, BN4, BN5, BN6, BN7) - Khu dân cư đô thị Cát Khánh năm 2022 - Thị trấn Cát Khánh | Trọn tuyến - | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông (BN1, BN2, BN3, BN4, BN5, BN6, BN7) - Khu dân cư đô thị Cát Khánh năm 2022 - Thị trấn Cát Khánh | Trọn tuyến - | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |