| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông đi Cảnh An - Xã Cát Tài | Từ khu QH dân cư thôn Chánh Danh năm 2021 - đến Cầu Ông Tờ | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông đi Cảnh An - Xã Cát Tài | Từ ĐT 633 (Ngõ Trợ) - đến hết nhà Văn hóa thôn Chánh Danh | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông đi Cảnh An - Xã Cát Tài | Từ khu QH dân cư thôn Chánh Danh năm 2021 - đến Cầu Ông Tờ | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông đi Cảnh An - Xã Cát Tài | Từ ĐT 633 (Ngõ Trợ) - đến hết nhà Văn hóa thôn Chánh Danh | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông đi Cảnh An - Xã Cát Tài | Từ khu QH dân cư thôn Chánh Danh năm 2021 - đến Cầu Ông Tờ | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông đi Cảnh An - Xã Cát Tài | Từ ĐT 633 (Ngõ Trợ) - đến hết nhà Văn hóa thôn Chánh Danh | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |