| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường từ Trạm y tế đi Chánh Lạc - Xã Cát Tường | Từ đường QL 19B - đến giáp đường từ QL 19B (phía Đông núi Cấm) đến đường Trục Khu kinh tế nối dài | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường từ Trạm y tế đi Chánh Lạc - Xã Cát Tường | Từ Trạm y tế (đường ĐT 635 cũ) - đến giáp đường QL 19B | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường từ Trạm y tế đi Chánh Lạc - Xã Cát Tường | Từ đường QL 19B - đến giáp đường từ QL 19B (phía Đông núi Cấm) đến đường Trục Khu kinh tế nối dài | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường từ Trạm y tế đi Chánh Lạc - Xã Cát Tường | Từ Trạm y tế (đường ĐT 635 cũ) - đến giáp đường QL 19B | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường từ Trạm y tế đi Chánh Lạc - Xã Cát Tường | Từ đường QL 19B - đến giáp đường từ QL 19B (phía Đông núi Cấm) đến đường Trục Khu kinh tế nối dài | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường từ Trạm y tế đi Chánh Lạc - Xã Cát Tường | Từ Trạm y tế (đường ĐT 635 cũ) - đến giáp đường QL 19B | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |