| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Nguyễn Lữ (trừ Khu TĐC khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến) - Thị Trấn Cát Tiến | Từ đường Nguyễn Nhạc - đến cầu Đào Phụng | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Nguyễn Lữ (trừ Khu TĐC khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến) - Thị Trấn Cát Tiến | Từ cầu Đào Phụng - đến đường Trần Quang Diệu | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Nguyễn Lữ (trừ Khu TĐC khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến) - Thị Trấn Cát Tiến | Từ cầu Đào Phụng - đến đường Trần Quang Diệu | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Nguyễn Lữ (trừ Khu TĐC khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến) - Thị Trấn Cát Tiến | Từ đường Nguyễn Nhạc - đến cầu Đào Phụng | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Nguyễn Lữ (trừ Khu TĐC khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến) - Thị Trấn Cát Tiến | Từ cầu Đào Phụng - đến đường Trần Quang Diệu | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Nguyễn Lữ (trừ Khu TĐC khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến) - Thị Trấn Cát Tiến | Từ đường Nguyễn Nhạc - đến cầu Đào Phụng | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |