| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đào Tấn - Thị Trấn Bình Dương | Lộ giới 10m - | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đào Tấn - Thị Trấn Bình Dương | Lộ giới 18m - | 5.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đào Tấn - Thị Trấn Bình Dương | Lộ giới 10m - | 1.450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đào Tấn - Thị Trấn Bình Dương | Lộ giới 18m - | 2.950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đào Tấn - Thị Trấn Bình Dương | Lộ giới 10m - | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đào Tấn - Thị Trấn Bình Dương | Lộ giới 18m - | 2.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |