| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đất hạng 1 - Vị trí 1 - Xã miền núi, vùng cao thuộc Huyện Phù Mỹ | - | 88.000 | 88.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đất hạng 1 - Vị trí 1 - Xã miền núi, vùng cao thuộc Huyện Phù Mỹ | - | 65.000 | 56.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đất hạng 1 - Vị trí 1 - Xã miền núi, vùng cao thuộc Huyện Phù Mỹ | Đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác - | 88.000 | 77.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |