| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Điểm dân cư thôn Trung Tường - Xã Mỹ Chánh Tây | Đường lộ giới | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Điểm dân cư thôn Trung Tường - Xã Mỹ Chánh Tây | Đường lộ giới 12 - đến dưới 20m | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Điểm dân cư thôn Trung Tường - Xã Mỹ Chánh Tây | Đường lộ giới 20m - đến 30 m | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Điểm dân cư thôn Trung Tường - Xã Mỹ Chánh Tây | Đường lộ giới | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Điểm dân cư thôn Trung Tường - Xã Mỹ Chánh Tây | Đường lộ giới 12 - đến dưới 20m | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Điểm dân cư thôn Trung Tường - Xã Mỹ Chánh Tây | Đường lộ giới 20m - đến 30 m | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Điểm dân cư thôn Trung Tường - Xã Mỹ Chánh Tây | Đường lộ giới | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Điểm dân cư thôn Trung Tường - Xã Mỹ Chánh Tây | Đường lộ giới 12 - đến dưới 20m | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Điểm dân cư thôn Trung Tường - Xã Mỹ Chánh Tây | Đường lộ giới 20m - đến 30 m | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |