| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường khu vực thôn 8 Tây - Xã Mỹ Thắng | Từ nhà ông Ra - đến giáp đường Văn trường Mỹ Thắng | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường khu vực thôn 8 Tây - Xã Mỹ Thắng | Từ nhà ông Hoàng - đến nhà Trường TH số 2 | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường khu vực thôn 8 Tây - Xã Mỹ Thắng | Từ nhà ông Nghĩa - đến giáp ĐT 639 | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường khu vực thôn 8 Tây - Xã Mỹ Thắng | Từ nhà ông Ra - đến giáp đường Văn trường Mỹ Thắng | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường khu vực thôn 8 Tây - Xã Mỹ Thắng | Từ nhà ông Hoàng - đến nhà Trường TH số 2 | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường khu vực thôn 8 Tây - Xã Mỹ Thắng | Từ nhà ông Nghĩa - đến giáp ĐT 639 | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường khu vực thôn 8 Tây - Xã Mỹ Thắng | Từ nhà ông Ra - đến giáp đường Văn trường Mỹ Thắng | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường khu vực thôn 8 Tây - Xã Mỹ Thắng | Từ nhà ông Hoàng - đến nhà Trường TH số 2 | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường khu vực thôn 8 Tây - Xã Mỹ Thắng | Từ nhà ông Nghĩa - đến giáp ĐT 639 | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |