| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Huyện Phù Mỹ | Vị trí 6 - | 53.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất làm muối |
| 2 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Huyện Phù Mỹ | - | 89.000 | 80.000 | 69.000 | 64.000 | 58.000 | Đất làm muối |
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Huyện Phù Mỹ | Vị trí 6 - | 53.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất làm muối |
| 2 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Huyện Phù Mỹ | - | 89.000 | 80.000 | 69.000 | 64.000 | 58.000 | Đất làm muối |